paneterie

Học thuật
Thân thiện
paneterie

La paneterie du château est remplie de pains frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kho bánh mì: Một nơi chuyên dụng để lưu trữ, cung cấp hoặc phân phát bánh mì, thườngtrong các cơ sở, tập thể lớn (như tu viện, trường học, doanh trại quân đội) hoặc trong các hộ gia đình quý tộc, hoàng gia thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La paneterie du monastère fournissait du pain quotidiennement. (Kho bánh mì của tu viện cung cấp bánh mì hàng ngày.)
    • Dans le château, la paneterie était une pièce importante. (Trong lâu đài, kho bánh mìmột căn phòng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être responsable de la paneterie": Chịu trách nhiệm quảnkho bánh mì.
    • À la cour, un officier était responsable de la paneterie. (Tại triều đình, một viên quan chịu trách nhiệm quảnkho bánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Panetier (danh từ giống đực): Người quảnkho bánh mì, chức quan phụ trách việc cung cấp bánh mì (trong lịch sử).
  • Boulangerie (danh từ giống cái): Tiệm bánh, nơi làm bán bánh mì (khác với 'paneterie' là nơi chủ yếu để lưu trữ phân phối).
Từ đồng nghĩa
  • Réserve à pain: Kho dự trữ bánh mì.
  • Dépôt de pain: Nơi chứa bánh mì.
paneterie

La paneterie du château est remplie de pains frais.

danh từ giống cái
  1. kho bánh mì (ở các cơ sở tập thể lớn, hoặc của vua chúa ngày xưa)