bonnetière

Học thuật
Thân thiện
bonnetière

Une bonnetière en bois ancien se trouve dans la chambre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ bán tất, vớ: "bonnetière" chỉ một người phụ nữ làm nghề bán tất, vớ hoặc các loại hàng dệt kim tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bonnetière du marché vend des chaussettes en laine. (Người phụ nữ bán tấtchợ bán những đôi tất bằng len.)
    • Autrefois, la bonnetière passait de maison en maison. (Ngày xưa, người phụ nữ bán tất đi từ nhà này sang nhà khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc để mô tả các nghề nghiệp cổ xưa, nghề bán hàng rong như vậy ngày nay ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Bonnetier (danh từ giống đực): người đàn ông bán tất, vớ; thợ sản xuất hoặc thương nhân buôn bán hàng dệt kim.
  • Bonnet (danh từ giống đực): len, trùm đầu; cũng có thể chỉ một loại tất chân (nghĩa cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Marchande de bas: người bán hàng (nữ) bán tất, vớ.
  • Mercière (nghĩa rộng): người bán hàng (nữ) bán các mặt hàng vải vóc, phụ kiện nhỏ.
bonnetière

Une bonnetière en bois ancien se trouve dans la chambre.

danh từ giống cái
  1. xem bonnetier