panetière

Học thuật
Thân thiện
panetière

Une panetière en bois est accrochée au mur de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tủ đựng bánh mì: Một loại tủ hoặc hộp chuyên dụng, thường làm bằng gỗ, được dùng để bảo quản cất giữ bánh mì, giúp bánh không bị khô hoặc hỏng.
    • (Từ ; nghĩa ) Túi đựng bánh: Một loại túi, thường làm bằng vải, dùng để mang hoặc đựng bánh mì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La panetière en chêne est accrochée au mur de la cuisine. (Chiếc tủ đựng bánh mì bằng gỗ sồi được treo trên tường nhà bếp.)
    • Autrefois, les paysans portaient leur pain dans une panetière en toile. (Ngày xưa, những người nông dân mang bánh mì của họ trong một cái túi đựng bánh bằng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả đồ nội thất cổ. Trong cuộc sống hiện đại, vật dụng này ít phổ biến hơn.
  • Có thể dùng để chỉ một phần của bộ sưu tập đồ cổ hoặc trong các bảo tàng dân gian.
Biến thể từ gần giống
  • Pain (danh từ giống đực): bánh mì. Đâyvật phẩm chính được đựng trong .
  • Garde-manger (danh từ giống đực): tủ đựng thức ăn, tủ lạnh (ngày xưa). Đâymột đồ vật chức năng tương tự nhưng rộng hơn, dùng để bảo quản nhiều loại thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Huche à pain (danh từ giống cái): thùng, hòm đựng bánh mì. Gần như đồng nghĩa với nghĩa "tủ đựng bánh mì" của .
  • Sac à pain (danh từ giống đực): túi đựng bánh mì. Đồng nghĩa với nghĩa "túi đựng bánh" của .
panetière

Une panetière en bois est accrochée au mur de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. tủ đựng bánh mì
  2. (từ ; nghĩa ) túi đựng bánh