bonniche

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con sen, chị nụ: Một từ lóng mang nghĩa xấu, dùng để chỉ người giúp việc trong nhà, thườngphụ nữ trẻ, với sắc thái miệt thị, coi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La patronne parle toujours de sa bonne comme d'une bonniche. ( chủ luôn nói về giúp việc của mình như một "con sen".)
    • Il ne faut pas traiter les employées de maison de bonniches. (Không nên đối xử với những người giúp việc gia đình như những "chị nụ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục với ý nghĩa xúc phạm. Việc sử dụng phản ánh thái độ phân biệt đối xử hoặc coi thường đối với nghề giúp việc gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Bonne (n.f): Người giúp việc, hầu. Đâytừ trung tính hơn, mặc dù ngày nay cũng ít được dùng.
  • Femme de ménage (n.f): Người giúp việc nhà, lao công. Từ trang trọng trung lập.
  • Aide ménagère (n.f): Người giúp việc gia đình. Từ trang trọng.
Từ đồng nghĩa (mang sắc thái tương tự)
  • Souillon (n.f): Đồ bẩn thỉu, người ăn mặc luộm thuộm (cũng dùng để miệt thị người giúp việc).
Lưu ý sử dụng
  • "Bonniche" là một từ rất xúc phạm mang tính miệt thị cao. không phù hợp để sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc văn viết trang trọng. Người học tiếng Pháp nên tránh sử dụng từ này thay thế bằng các từ trung lập hơn như "employée de maison" hoặc "aide ménagère".
danh từ giống cái
  1. (thông tục, nghĩa xấu) con sen, chị nụ

Từ gần giống