banche

Học thuật
Thân thiện
banche

Une banche est utilisée pour couler le béton d'un mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Ván khuôn: Một cấu trúc tạm thời, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để đỡ định hình tông ướt cho đến khi đông cứng đạt được độ bền cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ouvriers ont monté la banche pour couler le mur en béton. (Các công nhân đã lắp đặt ván khuôn để đổ bức tường tông.)
    • Il faut retirer les banches une fois que le béton a pris. (Phải tháo ván khuôn ra một khi tông đã đông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "banche perdue": ván khuôn chôn vĩnh viễn (ván khuôn không tháo ra sau khi tông đông cứng).
    • Pour cette fondation, on a utilisé une banche perdue en polystyrène. (Đối với móng này, người ta đã sử dụng ván khuôn chôn vĩnh viễn bằng xốp polystyrene.)
Biến thể từ gần giống
  • Banché (tính từ): được đổ trong ván khuôn.

    • Un mur banché. (Một bức tường được đổ bằng ván khuôn.)
  • Bancheur (danh từ giống đực): thợ lắp dựng ván khuôn.

    • Le bancheur est responsable de la solidité du coffrage. (Người thợ lắp ván khuôn chịu trách nhiệm về độ chắc chắn của khuôn đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffrage (danh từ giống đực): ván khuôn, khuôn đúc (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Moule (danh từ giống đực): khuôn (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều vật liệu).
Lưu ý
  • Từ "banche" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
  • Trong thực tế thi công, "banche" thường chỉ các tấm ván khuôn lớn, có thểmodule, dùng cho tường hoặc các kết cấu thẳng đứng.
banche

Une banche est utilisée pour couler le béton d'un mur.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) ván khuôn

Từ chứa "banche"

Từ có nhắc đến "banche"