banche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Ván khuôn: Một cấu trúc tạm thời, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để đỡ và định hình bê tông ướt cho đến khi nó đông cứng và đạt được độ bền cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ouvriers ont monté la banche pour couler le mur en béton. (Các công nhân đã lắp đặt ván khuôn để đổ bức tường bê tông.)
- Il faut retirer les banches une fois que le béton a pris. (Phải tháo ván khuôn ra một khi bê tông đã đông cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "banche perdue": ván khuôn chôn vĩnh viễn (ván khuôn không tháo ra sau khi bê tông đông cứng).
- Pour cette fondation, on a utilisé une banche perdue en polystyrène. (Đối với móng này, người ta đã sử dụng ván khuôn chôn vĩnh viễn bằng xốp polystyrene.)
Biến thể và từ gần giống
Banché (tính từ): được đổ trong ván khuôn.
- Un mur banché. (Một bức tường được đổ bằng ván khuôn.)
Bancheur (danh từ giống đực): thợ lắp dựng ván khuôn.
- Le bancheur est responsable de la solidité du coffrage. (Người thợ lắp ván khuôn chịu trách nhiệm về độ chắc chắn của khuôn đúc.)
Từ đồng nghĩa
- Coffrage (danh từ giống đực): ván khuôn, khuôn đúc (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Moule (danh từ giống đực): khuôn (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều vật liệu).
Lưu ý
- Từ "banche" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Trong thực tế thi công, "banche" thường chỉ các tấm ván khuôn lớn, có thể là module, dùng cho tường hoặc các kết cấu thẳng đứng.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) ván khuôn