boniche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người giúp việc, người hầu gái: Từ "boniche" là một từ thông tục, đôi khi mang sắc thái miệt thị, để chỉ một người phụ nữ làm công việc giúp việc gia đình, đặc biệt là một cô gái trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La boniche nettoie toute la maison. (Người giúp việc đang lau dọn cả ngôi nhà.)
- Dans ce vieux film, la boniche tombe amoureuse du fils de la maison. (Trong bộ phim cũ đó, cô hầu gái đem lòng yêu con trai của gia chủ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "boniche" có nguồn gốc thông tục và thường được coi là lỗi thời, mang tính miệt thị hoặc phân biệt giai cấp. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ưa dùng những từ trung lập và tôn trọng hơn như "employée de maison" (nhân viên gia đình), "aide ménagère" (người giúp việc nhà) hoặc "femme de ménage" (người phụ nữ dọn dẹp).
- Việc sử dụng từ này ngày nay có thể bị xem là thiếu tế nhị.
Biến thể và từ liên quan
- Bonniche (danh từ giống cái): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa và sắc thái sử dụng.
- Bonisseur (danh từ giống đực): Từ thông tục chỉ người bán hàng, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa (cần thận trọng về sắc thái)
- Femme de ménage (danh từ giống cái): Người giúp việc nhà, người dọn dẹp. (Trung lập hơn)
- Aide ménagère (danh từ giống cái): Người giúp việc gia đình. (Trung lập)
- Domestique (danh từ chung): Người giúp việc trong nhà. (Có thể trang trọng hơn, nhưng cũng có thể mang sắc thái cũ)
Thông tin bổ sung
- Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc điện ảnh Pháp từ những thế kỷ trước, phản ánh cấu trúc xã hội cũ. Việc hiểu từ này chủ yếu để đọc hiểu các tác phẩm trong quá khứ hoặc nhận biết ngôn ngữ mang tính lịch sử/xã hội.
danh từ giống cái
- xem bonniche