bonzer
/'bɔnzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Tiếng lóng, chủ yếu dùng ở Úc và New Zealand):
- Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc tình huống nào đó đặc biệt tốt, đáng ngưỡng mộ hoặc thú vị.
- Đáng chú ý, phi thường: Nhấn mạnh vào chất lượng đặc biệt hoặc đáng kinh ngạc của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That was a bonzer meal you cooked! (Bữa ăn bạn nấu thật tuyệt vời!)
- He's a bonzer bloke, always ready to help. (Anh ta là một người rất tốt, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
- We had a bonzer time at the beach yesterday. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bonzer of a [something]": Một cái gì đó thực sự xuất sắc.
- That's a bonzer of a car you've got there! (Chiếc xe của bạn đúng là một chiếc xe chiến!)
- Dùng như một lời cảm thán để bày tỏ sự tán thưởng hoặc phấn khích.
- "Bonzer!" he shouted when his team scored. ("Tuyệt quá!" anh ta hét lên khi đội của anh ghi bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonza (adj): Một biến thể chính tả khác của "bonzer", có cùng nghĩa.
- It was a bonza idea. (Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc, tuyệt hảo.
- Terrific: tuyệt vời, kinh khủng (theo nghĩa tích cực).
- Awesome: tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
- Brilliant: rực rỡ, xuất chúng.
- Beaut (tiếng lóng Úc): đẹp, tuyệt.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng lóng của Úc và New Zealand. Nó mang sắc thái thân mật, vui vẻ và có thể nghe thấy trong các cuộc trò chuyện đời thường hơn là trong văn bản trang trọng.
- "Bonzer" thường thể hiện sự nhiệt tình, chân thành của người nói.
tính từ
- (úc, (từ lóng)) cừ, tuyệt, chiến