extraordinary

/iks'trɔ:dnri/
Học thuật
Thân thiện
extraordinary

An ambassador extraordinary arrives at the official ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khác thường, lạ thường: Mô tả một cái đó vượt xa mức độ bình thường, thông thường, đến mức đáng ngạc nhiên hoặc hiếm có.
    • Đặc biệt, phi thường: Chỉ một phẩm chất, sự kiện hoặc thành tựu tính chất nổi bật, xuất sắc, vượt trội hơn hẳn so với mức trung bình.
    • (Trong các chức vụ chính thức) Đặc mệnh: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao để chỉ một nhà ngoại giao được bổ nhiệm cho một nhiệm vụ đặc biệt, ngoài các chức vụ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She showed extraordinary courage during the crisis. ( ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường trong cuộc khủng hoảng.)
    • The scientist made an extraordinary discovery. (Nhà khoa học đã một khám phá khác thường.)
    • He has an extraordinary talent for music. (Anh ấy tài năng âm nhạc đặc biệt.)
    • The meeting was an extraordinary session of parliament. (Cuộc họp đó một phiên họp đặc biệt của quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extraordinary rendition": Việc chuyển giao đặc biệt (thường chỉ việc chuyển giao bí mật một nghi phạm khủng bố từ nước này sang nước khác để thẩm vấn).

    • The practice of extraordinary rendition has been widely criticized. (Hoạt động chuyển giao đặc biệt đã bị chỉ trích rộng rãi.)
  • "Extraordinary general meeting": Đại hội đồng cổ đông bất thường (một cuộc họp của công ty được triệu tập ngoài cuộc họp thường niên để giải quyết các vấn đề khẩn cấp).

    • The board called an extraordinary general meeting to vote on the merger. (Hội đồng quản trị đã triệu tập một đại hội đồng bất thường để biểu quyết về việc sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraordinarily (phó từ): một cách phi thường, khác thường.

    • The food was extraordinarily good. (Thức ăn ngon một cách phi thường.)
  • Extraordinariness (danh từ): tính chất phi thường, sự khác thường.

    • The extraordinariness of the event captivated everyone. (Tính chất phi thường của sự kiện đã thu hút mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptional: xuất sắc, ngoại lệ.
  • Remarkable: đáng chú ý, đặc biệt.
  • Phenomenal: phi thường, kỳ diệu.
  • Unusual: không bình thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: bình thường, thông thường.
  • Common: phổ biến, thường gặp.
  • Average: trung bình.
  • Usual: thông thường, như mọi khi.
Thành ngữ liên quan
  • Nothing short of extraordinary: Không khác hơn phi thường (nhấn mạnh mức độ đặc biệt).
    • Her recovery was nothing short of extraordinary. (Sự hồi phục của ấy không khác hơn phi thường.)
extraordinary

An ambassador extraordinary arrives at the official ceremony.

tính từ
  1. lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường
  2. đặc biệt
    • envoy extraordinary
      công sự đặc mệnh