extraordinary

/iks'trɔ:dnri/
tính từ
  1. lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường
  2. đặc biệt
    • envoy extraordinary
      công sự đặc mệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

extraordinary
An ambassador extraordinary arrives at the official ceremony.