booby trap

/'bu:bitræp/
danh từ
  1. bẫy treo (để trên đầu cửa, ai mở sẽ rơi vào đầu)
  2. (quân sự) mìn treo, chông treo, bẫy mìn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "booby trap"

booby trap
A hiker carefully avoids a booby trap on the forest trail.