booby-trap

/'bu:bitræp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bẫy mìn, bẫy chông treo: Một thiết bị nguy hiểm (như mìn, lựu đạn, chông) được giấu kín hoặc ngụy trang, sẽ kích hoạt khi nạn nhân vô tình chạm vào hoặc thực hiện một hành động cụ thể nào đó.
    • Cái bẫy nguy hiểm được giấu kín: Nói chung chỉ bất kỳ vật thể hoặc tình huống nguy hiểm nào được cố ý che giấu để gây hại cho người không nghi ngờ.
  2. Động từ:

    • Đặt bẫy mìn/đặt bẫy chông treo: Hành động lắp đặt một "booby-trap" (bẫy mìn treo) tại một vị trí.
    • Gài bẫy (vào một vật): Hành động làm cho một vật thể thông thường trở nên nguy hiểm bằng cách gắn một chế nổ hoặc gây thương tích vào .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers were careful not to trigger any booby-traps in the abandoned village. (Những người lính đã cẩn thận để không kích hoạt bất kỳ bẫy mìn treo nào trong ngôi làng bỏ hoang.)
    • Opening that door might set off a booby-trap. (Mở cánh cửa đó có thể sẽ kích hoạt một cái bẫy.)
  • Động từ:

    • The retreating army booby-trapped all the major buildings. (Đội quân rút lui đã đặt bẫy mìn treo vào tất cả các tòa nhà chính.)
    • They booby-trapped the food supplies with explosives. (Họ đã gài bẫy nổ vào các nguồn cung cấp thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be booby-trapped": Bị gài bẫy, đặt bẫy mìn.
    • The entire path was suspected to be booby-trapped. (Con đường hoàn toàn bị nghi ngờ đã được đặt bẫy mìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Booby-trap có thể được viết gạch nối ("booby-trap") hoặc không ("booby trap").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Trap (cái bẫy nói chung), snare (bẫy dây, bẫy thắt lòng), mine (mìn).
  • Động từ: To rig (gài, lắp đặt một cách gian xảo), to set a trap (đặt bẫy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "booby-trap")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "booby-trap")

động từ
  1. đặt bẫy treo
  2. (quân sự) đặt mìn treo, đặt chông treo, dặt bẫy mìn

Từ gần giống

Từ chứa "booby-trap"