bookman

/'bukmən/
Học thuật
Thân thiện
bookman

A bookman carefully examines an ancient manuscript in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học giả: Một ngườihọc vấn uyên thâm, đặc biệt trong các lĩnh vực nhân văn; người đã đạt được sự tinh thông thông qua nghiên cứu lâu dài.
    • Người bán sách: (Cách dùng thông tục) Người kinh doanh, buôn bán sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Học giả):

    • The conference gathered many renowned bookmen to discuss classical literature. (Hội nghị đã quy tụ nhiều học giả nổi tiếng để thảo luận về văn học cổ điển.)
    • He was respected not just as a teacher but as a true bookman. (Ông ấy được kính trọng không chỉ một giáo viên còn một học giả đích thực.)
  • Danh từ (Người bán sách):

    • My grandfather was a bookman with a small shop full of rare editions. (Ông tôi một người bán sách với một cửa hàng nhỏ chứa đầy những ấn bản quý hiếm.)
    • I bought this antique dictionary from a friendly bookman at the flea market. (Tôi mua cuốn từ điển cổ này từ một người bán sách thân thiệnchợ trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bookman's bookman": Một cách diễn đạt để chỉ một học giả được chính những người cùng lĩnh vực đánh giá rất cao, một bậc thầy thực thụ.
    • His commentary on the text is so profound that he is considered a bookman's bookman. (Bài bình luận của ông về văn bản thâm thúy đến mức ông được coi một bậc thầy trong giới học giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookish (adj): có vẻ học giả, ham đọc sách, mọt sách (đôi khi mang nghĩa tiêu cực chỉ biết lý thuyết).

    • He has a bookish appearance with his thick glasses. (Anh ta có vẻ ngoài của một mọt sách với cặp kính dày cộp.)
  • Book learning (n): việc học từ sách vở, kiến thức sách vở (thường đối lập với kinh nghiệm thực tế).

    • He valued practical skills as much as book learning. (Anh ấy coi trọng kỹ năng thực tế cũng như kiến thức sách vở.)
Từ đồng nghĩa
  • Học giả: Scholar, academic, savant, erudite person.
  • Người bán sách: Bookseller, book dealer, bibliopole (người buôn sách quý).
Lưu ý
  • Từ "bookman" ngày nay ít được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa "học giả" thường được thay thế bằng "scholar". Nghĩa "người bán sách" thường được thay thế bằng "bookseller".
  • Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi nói về các học giả trong lịch sử.
bookman

A bookman carefully examines an ancient manuscript in the library.

danh từ
  1. học giả
  2. (thông tục) người bán sách

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bookman"