scholar
/'skɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà học giả, nhà thông thái: Một người có kiến thức sâu rộng, đặc biệt trong lĩnh vực nhân văn (như văn học, lịch sử, ngôn ngữ), thông qua quá trình nghiên cứu và học tập lâu dài.
- Người được cấp học bổng: Một sinh viên hoặc nghiên cứu sinh nhận được học bổng để theo đuổi việc học.
- Người học, học sinh: (Cách dùng cũ hoặc trang trọng) Chỉ một người đang theo học, đặc biệt là một học sinh giỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a respected scholar of ancient Roman history. (Ông ấy là một nhà học giả được kính trọng về lịch sử La Mã cổ đại.)
- She was awarded a scholarship and became a Rhodes scholar. (Cô ấy được trao học bổng và trở thành một học giả Rhodes.)
- The young scholar excelled in all his classes. (Cậu học trò trẻ xuất sắc trong tất cả các môn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visiting scholar": Học giả thỉnh giảng/khách mời.
- The university hosted a visiting scholar from Cambridge for the semester. (Trường đại học đón một học giả thỉnh giảng từ Cambridge trong học kỳ này.)
"A scholar and a gentleman": Một người vừa có học vấn uyên thâm vừa có phẩm cách cao quý (thành ngữ khen ngợi).
- He was not only brilliant but also kind – a true scholar and a gentleman. (Ông ấy không chỉ xuất chúng mà còn tốt bụng – đúng là một bậc học giả và quân tử.)
Biến thể và từ gần giống
Scholarly (tính từ): Mang tính học thuật, uyên bác.
- She published her findings in a scholarly journal. (Cô ấy công bố phát hiện của mình trên một tạp chí học thuật.)
Scholarship (danh từ): Học bổng; sự uyên bác, kiến thức học thuật.
- He won a scholarship to study abroad. (Anh ấy giành được học bổng để du học.)
- Her work is noted for its depth of scholarship. (Công trình của bà được ghi nhận vì chiều sâu học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Academic (danh từ): Nhà nghiên cứu, học giả (trong môi trường học viện).
- Intellectual (danh từ): Trí thức.
- Learned person (cụm danh từ): Người có học thức.
Thành ngữ liên quan
- "A poor scholar": Một học trò nghèo (theo nghĩa đen); hoặc (ít dùng) một học giả không có nhiều tài sản.
- "To be no scholar": Không phải là người học giỏi, không giỏi học hành.
- I'm afraid I'm no scholar when it comes to mathematics. (Tôi e rằng tôi không phải là người giỏi toán.)
danh từ
- người có học thức, nhà thông thái; nhà học giả (giỏi về văn chương cổ điển Hy-lạp La-mã)
- môn sinh
- học sinh được cấp học bổng; học sinh được giảm tiền học
- người học
- to be proved a bright scholartỏ ra là người học thông minh
- he was a scholar unitl his last momentsông ta vẫn học cho đều đến phút cuối cùng
- (từ cổ,nghĩa cổ); ghuôi ỉ['skɔləli]
tính từ
- học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái