student

/'stju:dənt/
Học thuật
Thân thiện
student

A student reads a textbook in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh, sinh viên: Người đang theo học tại một cơ sở giáo dục như trường học, cao đẳng, hoặc đại học.
    • Người nghiên cứu, học giả: Người dành sự chú ý nghiên cứu sâu về một lĩnh vực, chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể, không nhất thiết trong môi trường học đường chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a diligent student at the university. ( ấy một sinh viên chăm chỉ tại trường đại học.)
    • He is a keen student of modern history. (Anh ấy một người nghiên cứu nhiệt thành về lịch sử hiện đại.)
    • The teacher has thirty students in her class. (Giáo viên ba mươi học sinh trong lớp của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A student of life": Một người quan sát học hỏi từ những trải nghiệm trong cuộc sống.

    • After traveling the world, he considered himself a true student of life. (Sau khi đi khắp thế giới, anh ấy coi mình một người học hỏi thực thụ từ cuộc sống.)
  • "A hard student": Một người học tập hoặc làm việc rất chăm chỉ.

    • She was known as a hard student, always in the library. ( ấy được biết đến như một người học chăm chỉ, luôntrong thư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Postgraduate student (n): Nghiên cứu sinh sau đại học.

    • He moved to the city to become a postgraduate student. (Anh ấy chuyển đến thành phố để trở thành một nghiên cứu sinh sau đại học.)
  • Exchange student (n): Học sinh, sinh viên trao đổi.

    • We hosted an exchange student from France last year. (Chúng tôi đã đón một sinh viên trao đổi từ Pháp năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pupil: Học sinh (thường dùng cho cấp học nhỏ tuổi hơn).
  • Learner: Người học.
  • Scholar: Học giả, ngườihọc thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "student" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động học tập, như "study up on" hoặc "read up on").

Thành ngữ liên quan
  • An old student: Cựu học sinh, cựu sinh viên.
    • The university reunion was attended by many old students. (Buổi họp mặt trường đại học sự tham dự của nhiều cựu sinh viên.)
student

A student reads a textbook in the library.

danh từ
  1. học sinh đại học, sinh viên
  2. người nghiên cứu (một vấn đề )
  3. người chăm chỉ
    • a hard student
      người chăm học; người chăm làm
  4. người được học bổng; nghiên cứu sinh được học bổng (ở một số trường đại học)