boomer

/'bu:mə/
Học thuật
Thân thiện
boomer

A boomer enjoys a morning walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thế hệ bùng nổ dân số (Baby Boomer): Một người sinh ra trong khoảng thời gian tỷ lệ sinh tăng mạnh sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, thường từ năm 1946 đến 1964. Thuật ngữ này mô tả một nhóm nhân khẩu học lớn.
    • Người lớn tuổi (thường dùng trong ngôn ngữ internet, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước): Trong văn hóa đại chúng ngôn ngữ mạng gần đây, "boomer" thường được dùng để chỉ chung một người trung niên hoặc lớn tuổi, đặc biệt khi ám chỉ họ quan điểm lỗi thời, lạc hậu hoặc không hiểu công nghệ, văn hóa hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My parents are boomers; they were born in the 1950s. (Bố mẹ tôi thế hệ baby boomer; họ sinh ra vào những năm 1950.)
    • The retirement of the boomers will significantly impact the economy. (Việc nghỉ hưu của thế hệ baby boomer sẽ tác động đáng kể đến nền kinh tế.)
    • Okay, boomer. (Được rồi, bác ạ.) - Một câu nói phổ biến trên internet để bày tỏ sự bác bỏ hoặc chế giễu quan điểm của một người lớn tuổi người trẻ cho lỗi thời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baby boomer": Cụm từ đầy đủ chính thức hơn để chỉ thế hệ này, thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội.
    • Baby boomers are known for their strong work ethic. (Thế hệ baby boomer được biết đến với đạo đức làm việc mạnh mẽ.)
  • "Boomer mentality": Tư duy hoặc cách suy nghĩ được cho đặc trưng của thế hệ này, như đề cao sự ổn định, truyền thống.
    • His boomer mentality makes him resistant to new work-from-home policies. (Tư duy boomer của anh ấy khiến anh ấy kháng cự lại các chính sách làm việc từ xa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby Boomer (n): Thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (cụm từ gốc).
  • Gen X / Millennial / Gen Z (n): Các thế hệ sau Baby Boomer (Thế hệ X, Thế hệ Millennial, Thế hệ Z).
  • Ok Boomer (phrase): Một thành ngữ internet phổ biến bắt nguồn từ năm 2019, dùng để phản ứng lại hoặc bác bỏ những lời chỉ trích từ người lớn tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Older generation (n): Thế hệ lớn tuổi (cách nói trung lập).
  • Senior (n): Người cao tuổi (trang trọng, thường chỉ tuổi nghỉ hưu).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Boomer (n - Động vật học): Một từ đồng âm khác nghĩa, chỉ con kangaroo đực. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày.
    • We saw a big boomer hopping across the plain. (Chúng tôi thấy một con kangaroo đực to lớn nhảy qua đồng bằng.)
boomer

A boomer enjoys a morning walk in the park.

danh từ
  1. (động vật học) con canguru đực

Từ gần giống

Từ chứa "boomer"