bummer
/'bʌmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thông tục):
- Một trải nghiệm khó chịu, thất vọng hoặc gây phiền toái: Chỉ một sự việc, tình huống hoặc kết quả không mong muốn, gây cảm giác tiêu cực.
- Một người lười biếng, vô công rồi nghề (nghĩa cũ, ít dùng): Chỉ một người không chịu làm việc, sống dựa dẫm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông dụng - trải nghiệm tiêu cực):
- Losing my wallet was a real bummer. (Làm mất ví thật là một chuyện tệ hại.)
- The concert being canceled is such a bummer. (Buổi hòa nhạc bị hủy thật đáng thất vọng.)
- What a bummer that it's raining on our picnic day. (Thật phiền phức khi trời lại mưa vào ngày chúng ta đi dã ngoại.)
Danh từ (nghĩa cũ - người lười biếng):
- He was just a bummer, living off his friends. (Hắn ta chỉ là một kẻ vô công rồi nghề, sống bám vào bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's a bummer": Đó là một điều đáng tiếc/thật tệ. (Cụm cảm thán thông dụng để bày tỏ sự đồng cảm về một tin xấu hoặc tình huống không vui).
- "I failed the test." – "Oh, that's a bummer." ("Tớ trượt bài kiểm tra rồi." – "Ôi, thế thì tệ quá.")
Biến thể và từ gần giống
- Bum (danh từ/động từ/tính từ): Có nhiều nghĩa, bao gồm: kẻ lang thang, kẻ ăn bám (danh từ); xin, ăn bám (động từ); kém chất lượng, tồi (tính từ). LƯU Ý: "Bum" và "bummer" có liên quan nhưng nghĩa và cách dùng khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Letdown: Sự thất vọng.
- Disappointment: Điều gây thất vọng.
- Drag: Điều phiền toái, chán ngắt (trong văn nói).
- Downer: Trải nghiệm gây chán nản, buồn bã (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bummer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bummer".
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô công rồi nghề; người làm biếng