boomerang
/'bu:məræɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vũ khí boomerang: Một công cụ hoặc vũ khí bằng gỗ có hình cong đặc trưng, có nguồn gốc từ thổ dân Úc, được thiết kế để khi ném đi sẽ bay theo đường cong và quay trở lại vị trí người ném nếu ném đúng kỹ thuật.
- Đòn bật lại, hậu quả ngược lại: Một hành động hoặc kế hoạch phản tác dụng, gây ra hậu quả tiêu cực cho chính người thực hiện nó.
Động từ:
- Quay trở lại (như boomerang): Hành động quay trở lại điểm xuất phát một cách bất ngờ hoặc không mong muốn, tương tự như đường bay của vũ khí boomerang.
- Phản tác dụng, "gậy ông đập lưng ông": (Dùng theo nghĩa bóng) Chỉ việc một hành động hoặc lời nói gây ra hậu quả xấu quay ngược lại với chính người khởi xướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He demonstrated how to throw a traditional Aboriginal boomerang. (Anh ấy đã biểu diễn cách ném một cây boomerang truyền thống của thổ dân.)
- His attempt to spread rumors was a boomerang that damaged his own reputation. (Nỗ lực tung tin đồn của anh ta là một đòn bật lại đã làm tổn hại chính danh tiếng của anh ta.)
Động từ:
- The policy intended to reduce costs boomeranged and actually increased expenses. (Chính sách nhằm giảm chi phí đã phản tác dụng và thực sự làm tăng chi tiêu.)
- Her harsh criticism boomeranged when the team turned against her. (Lời chỉ trích gay gắt của cô ấy đã "gậy ông đập lưng ông" khi cả nhóm quay sang chống lại cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a boomerang effect": Có hiệu ứng ngược, hiệu ứng phản tác dụng.
- The tax increase had a boomerang effect, slowing down economic growth. (Việc tăng thuế có hiệu ứng ngược, làm chậm tăng trưởng kinh tế.)
"Like a boomerang": Giống như boomerang, dùng để so sánh việc một thứ gì đó quay trở lại.
- Bad karma always comes back like a boomerang. (Nghiệp xấu luôn quay lại như một cái boomerang.)
Biến thể và từ gần giống
- Boomerang Kid (danh từ, thành ngữ): Chỉ một người trưởng thành quay trở lại sống cùng cha mẹ sau một thời gian sống tự lập.
- After losing his job, he became a boomerang kid. (Sau khi mất việc, anh ấy trở thành một "đứa trẻ boomerang".)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Backfire: Sự phản tác dụng, sự nổ ngược.
- Rebound: Sự bật lại, sự dội lại.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Backfire: Phản tác dụng.
- Recoil: Dội lại, quay ngược lại (gây hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "boomerang" thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb theo cấu trúc thông thường. Hành động của nó thường được diễn đạt bằng chính động từ "boomerang".)
Thành ngữ liên quan
"A boomerang effect": Hiệu ứng boomerang, hiệu ứng ngược.
- The advertising campaign had a boomerang effect, making people dislike the product more. (Chiến dịch quảng cáo có hiệu ứng ngược, khiến mọi người càng không thích sản phẩm hơn.)
"What goes around comes around" / "Gậy ông đập lưng ông": (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt) Những gì mình gây ra sẽ quay lại với mình.
- He cheated others, and now he's being cheated. It's a classic boomerang situation. (Hắn lừa người khác, và giờ hắn bị lừa. Đó là một tình huống "gậy ông đập lưng ông" kinh điển.)
danh từ
- vũ khí bumơrang (của thổ dân Uc ném ra bay tới đích rồi quay về chỗ người ném)
- (nghĩa bóng) đòn bật lại, đòn gậy ông đập lưng ông
nội động từ
- phóng ra rồi lại quay về chỗ cũ (như vũ khí bumơrang)
- (nghĩa bóng) gậy ông đập lưng ông