boomerang
/'bu:məræɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Boomerang (vũ khí của thổ dân Úc): Một dụng cụ bằng gỗ có hình cong đặc biệt, khi được ném đi một cách khéo léo sẽ quay trở lại chỗ người ném. Đây là một vũ khí hoặc công cụ săn bắn truyền thống của thổ dân Úc.
- (Nghĩa bóng) Cú gậy ông đập lưng ông: Hành động hoặc lời nói có hại mà cuối cùng lại quay ngược trở lại gây hại cho chính người đã thực hiện nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a lancé le boomerang avec force. (Anh ấy đã ném chiếc boomerang thật mạnh.)
- Cette décision s'est révélée être un véritable boomerang pour son auteur. (Quyết định đó hóa ra là một cú gậy ông đập lưng ông thực sự đối với người đưa ra nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet boomerang": Hiệu ứng boomerang, chỉ hậu quả ngược trở lại một cách bất ngờ và tiêu cực.
- Sa stratégie a eu un effet boomerang. (Chiến lược của anh ta đã gây ra hiệu ứng boomerang.)
Biến thể và từ gần giống
- Boomeranguer (động từ): Hành động quay ngược trở lại như một cú boomerang (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Ses critiques lui ont boomerangué en pleine figure. (Những lời chỉ trích của anh ta đã quay ngược trở lại tát vào mặt anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Retour de manivelle (nghĩa bóng): Sự trả đũa, hậu quả ngược trở lại.
- Retour de flamme (nghĩa bóng): Hậu quả bùng phát ngược lại.
Thành ngữ liên quan
- Partir en boomerang: (Nghĩa bóng) Một kế hoạch hoặc hành động thất bại và gây hại cho chính người thực hiện.
- Son plan est parti en boomerang. (Kế hoạch của hắn đã thất bại thảm hại và phản tác dụng.)
danh từ giống đực
- bumơrăng (vũ khí của thổ dân úc)
- (nghĩa bóng) cú gậy ông đập lưng ông