bootee

/'bu:ti:/
Học thuật
Thân thiện
bootee

A baby wears a soft wool bootee on one foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày ống nhẹ (của phụ nữ): Một loại giày ống ngắn, thường làm từ vải mềm hoặc da mỏng, dành cho phụ nữ.
    • Giày len (của trẻ con): Một loại giày mềm, thường được đan bằng len, dùng để giữ ấm chân cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of soft leather bootees with her dress. ( ấy đi một đôi giày ống nhẹ bằng da mềm với chiếc váy.)
    • The baby's woolen bootees kept her tiny feet warm. (Đôi giày len của em bé giữ cho đôi chân nhỏ xíu được ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knitted bootees": giày len đan (thủ công).
    • Her grandmother knitted a beautiful pair of bootees for the newborn. ( của ấy đã đan một đôi giày len xinh xắn cho đứa trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bootie (danh từ): Cách viết biến thể khác của "bootee", cùng nghĩa.
  • Slipper (danh từ): Dép đi trong nhà, thường chỉ giày mềm cho người lớn.
  • Sock (danh từ): Tất, vớ.
Từ đồng nghĩa
  • Infant shoe: Giày trẻ em.
  • Soft boot: Giày ống mềm.
bootee

A baby wears a soft wool bootee on one foot.

danh từ
  1. giày ống nhẹ (của phụ nữ)
  2. giày len (của trẻ con)

Từ gần giống