bootlicker

/'bu:t,likə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ, kẻ nịnh hót: Chỉ một người luôn tìm cách làm hài lòng hoặc tâng bốc người quyền lực một cách thái quá hèn hạ để được ưu ái hoặc lợi ích cá nhân. Hành động này thể hiện sự thiếu tự trọng khúm núm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was nothing more than a bootlicker, always agreeing with the boss to get a promotion. (Hắn ta chẳng qua chỉ một kẻ bợ đỡ, luôn luôn đồng ý với ông chủ để được thăng chức.)
    • True leaders respect honest opinions, not bootlickers. (Những nhà lãnh đạo thực thụ tôn trọng các ý kiến trung thực, chứ không phải những kẻ liếm gót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bootlicker": một kẻ bợ đỡ.

    • Everyone knew he got the position because he was a bootlicker, not because of his skills. (Ai cũng biết anh ta được vị trí đó một kẻ bợ đỡ, chứ không phải do năng lực.)
  • "bootlicking behavior": hành vi bợ đỡ, nịnh nọt (dùng như một tính từ mô tả).

    • His bootlicking behavior in the meeting was embarrassing to watch. (Hành vi bợ đỡ của anh ta trong cuộc họp thật đáng xấu hổ khi chứng kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • To bootlick (động từ): hành động bợ đỡ, liếm gót.

    • He would bootlick anyone in a position of authority. (Hắn ta sẵn sàng bợ đỡ bất kỳ ai chức quyền.)
  • Bootlicking (danh động từ/ tính từ): hành động hoặc đặc tính của việc bợ đỡ.

    • She was tired of the office's culture of bootlicking. ( ấy phát mệt với văn hóa bợ đỡ trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophant: kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh.
  • Toady: kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót.
  • Yes-man: kẻ luôn nói "vâng", kẻ a dua.
  • Flatterer: kẻ tâng bốc, nịnh nọt (có thể ít mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Straight shooter: người nói thẳng, người trung thực.
  • Rebel: người nổi loạn, người chống đối.
Thành ngữ liên quan
  • Kiss up to someone: nịnh bợ, xu nịnh ai đó (thành ngữ có nghĩa tương đương).

    • He's always kissing up to the manager. (Anh ta lúc nào cũng nịnh bợ quản lý.)
  • Brown-noser (từ lóng, thô tục): kẻ liếm gót, bợ đỡ (nghĩa rất mạnh tiêu cực).

danh từ
  1. kẻ liếm gót, kẻ bợ đỡ

Từ đồng nghĩa