groveller
/'grɔvlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ khom lưng uốn gối, kẻ liếm gót: Chỉ một người có thái độ hèn hạ, quá mức tôn kính hoặc phục tùng người khác, thường để được ưu ái hoặc tránh bị trừng phạt. Hành động này thể hiện sự thiếu tự trọng và nhân phẩm.
- Kẻ quỵ lụy, kẻ luồn cúi: Chỉ một người luôn tỏ ra hạ mình, nịnh nọt một cách đáng khinh để đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was nothing but a groveller, always agreeing with the boss to get a promotion. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một kẻ liếm gót, luôn luôn đồng ý với ông chủ để được thăng chức.)
- I have no respect for grovellers who sacrifice their principles for personal gain. (Tôi không có chút tôn trọng nào với những kẻ khom lưng uốn gối, những kẻ hi sinh nguyên tắc của mình vì lợi ích cá nhân.)
- Stop being such a groveller and stand up for yourself! (Đừng có làm một kẻ quỵ lụy như vậy nữa và hãy tự đứng lên bảo vệ bản thân đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a shameless groveller": là một kẻ luồn cúi trắng trợn, không biết xấu hổ.
- After his mistake, he turned into a shameless groveller, begging for forgiveness. (Sau sai lầm của mình, hắn ta biến thành một kẻ luồn cúi trắng trợn, van xin sự tha thứ.)
"The groveller's apology": lời xin lỗi của một kẻ quỵ lụy, thường quá mức và không chân thành.
- His speech was just a groveller's apology, full of empty flattery. (Bài phát biểu của anh ta chỉ là một lời xin lỗi quỵ lụy, đầy những lời nịnh hót rỗng tuếch.)
Biến thể và từ gần giống
To grovel (động từ): khom lưng uốn gối, quỵ lụy, bò trườn.
- He had to grovel before the king to save his life. (Hắn ta phải khom lưng uốn gối trước mặt nhà vua để cứu mạng mình.)
Grovelling (tính từ/động danh từ): có tính chất quỵ lụy, luồn cúi.
- She wrote a grovelling letter of apology. (Cô ấy đã viết một bức thư xin lỗi đầy vẻ quỵ lụy.)
Từ đồng nghĩa
- Sycophant: kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
- Toady: kẻ liếm gót, kẻ xu nịnh.
- Bootlicker: kẻ liếm gót (nghĩa đen: liếm ủng).
- Lackey: tay sai, kẻ hầu hạ.
Từ trái nghĩa
- Person of integrity: người chính trực.
- Independent thinker: người suy nghĩ độc lập.
- Proud individual: cá nhân kiêu hãnh, có lòng tự trọng.
Thành ngữ liên quan
To bow and scrape: cúi chào và cào đất (bằng chân), chỉ thái độ khúm núm, quá mức tôn kính.
- He spent the whole evening bowing and scraping to the important guests. (Anh ta dành cả buổi tối để khúm núm trước những vị khách quan trọng.)
To lick someone's boots: liếm gót ai đó, chỉ sự nịnh nọt, quỵ lụy thái quá.
- He's always licking the manager's boots to get favors. (Hắn ta lúc nào cũng liếm gót người quản lý để được ưu ái.)
danh từ
- kẻ khom lưng uốn gối, kẻ liếm gót