boozing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động uống rượu quá mức: "boozing" chỉ việc uống đồ uống có cồn một cách thái quá, thường mang tính chất tiêu cực hoặc phê phán.
- Thói quen nhậu nhẹt: Trong ngữ cảnh thông tục, từ này thường ám chỉ việc uống rượu bia như một hoạt động giải trí không lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant boozing ruined his health. (Việc uống rượu quá mức liên tục của anh ấy đã hủy hoại sức khỏe của anh ấy.)
- She was tired of his drunken boozing every weekend. (Cô ấy đã mệt mỏi với thói nhậu nhẹt say xỉn của anh ta vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go boozing": đi nhậu, đi uống rượu.
- They went boozing at the local pub after work. (Họ đi nhậu ở quán rượu địa phương sau giờ làm việc.)
"boozing session": buổi nhậu nhẹt, cuộc vui uống rượu.
- The weekend boozing session lasted until dawn. (Buổi nhậu cuối tuần kéo dài đến tận bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Booze (danh từ): rượu mạnh, đồ uống có cồn.
- He hid his booze under the bed. (Anh ta giấu rượu của mình dưới gầm giường.)
Boozy (tính từ): say rượu, liên quan đến rượu.
- The party was a boozy affair. (Bữa tiệc là một sự kiện đầy rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Drinking: uống rượu (nhưng ít mạnh mẽ hơn "boozing").
- Carousing: nhậu nhẹt ồn ào, vui vẻ thái quá.
- Bingeing: uống rượu say sưa trong thời gian ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Booze up: uống rượu say.
- They boozed up all night at the bar. (Họ uống rượu say suốt đêm ở quán bar.)
Booze away: uống rượu đến mất (thời gian, tiền bạc).
- He boozed away his entire paycheck. (Anh ta uống rượu hết cả tiền lương.)
Thành ngữ liên quan
On the booze: đang uống rượu say sưa, nghiện rượu.
- He's been on the booze since his divorce. (Anh ta đã nghiện rượu kể từ khi ly hôn.)
Booze it up: uống rượu thả ga.
- They were boozing it up at the wedding reception. (Họ đã uống rượu thả ga tại tiệc cưới.)