beeswing
/'bi:zwiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặn rượu để lâu năm: Chỉ lớp cặn mỏng, nhẹ, thường có màu nâu nhạt, hình thành tự nhiên trong các chai rượu vang hoặc rượu mạnh đã được ủ lâu năm. Lớp cặn này là dấu hiệu của một chai rượu cũ có chất lượng.
- Rượu lâu năm: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Đôi khi được dùng để chỉ chính loại rượu đã lâu năm, có chứa lớp cặn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old port had a delicate layer of beeswing in the bottle. (Chai rượu port cũ có một lớp cặn mỏng manh.)
- The presence of beeswing is often a good sign in a vintage wine. (Sự hiện diện của cặn rượu thường là một dấu hiệu tốt ở một chai rượu vang cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A wine with beeswing": Một chai rượu có cặn lâu năm. Cụm này thường được những người sành rượu sử dụng để mô tả đặc điểm của rượu.
- He collects wines with beeswing. (Ông ấy sưu tầm những chai rượu có cặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sediment (n): Cặn lắng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều chất lỏng, không chỉ rượu).
- Lees (n): Bã rượu (lớp cặn dày hơn, thô hơn ở đáy thùng trong quá trình ủ rượu, khác với lớp cặn mỏng 'beeswing' trong chai).
Từ đồng nghĩa
- Wine sediment: Cặn rượu vang.
- Bottle deposit: Cặn lắng trong chai.
Thành ngữ liên quan
- "To have beeswing in one's eye": (Thành ngữ cổ, hiếm gặp) Có vẻ say rượu hoặc vui vẻ, hạnh phúc.
- After a glass of the good port, he had a bit of beeswing in his eye. (Sau một ly rượu port ngon, anh ta trông có vẻ hơi say và vui vẻ.)
danh từ
- cặn rượu để lâu năm
- rượu lâu năm