passing

/'pɑ:siɳ/
danh từ
  1. sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
tính từ
  1. qua đi, trôi qua
  2. thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
    • passing rich
      hết sức giàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "passing"

passing
A student receives a passing grade on his math test.