borated

Học thuật
Thân thiện
borated

The scientist prepared a borated solution in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Được trộn với, được nhúng, hoặc được tẩm với borac (hàn the): Từ này mô tả một chất hoặc vật liệu đã được xử lý bằng cách trộn lẫn, ngâm tẩm, hoặc bão hòa với borac (borax), một hợp chất của boron.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The borated cotton is used as a fire retardant. (Bông gòn được tẩm borac được sử dụng như một chất chống cháy.)
    • This is a borated solution for laboratory use. (Đây một dung dịch được trộn với borac để sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "borated material": vật liệu đã được xử lý bằng borac.
    • The insulation consists of borated cellulose. (Lớp cách nhiệt bao gồm cellulose đã được xử lý với borac.)
  • "borated water": nước chứa borac (thường trong bối cảnh công nghiệp hạt nhân để kiểm soát phản ứng).
    • The reactor uses borated water as a coolant and neutron absorber. ( phản ứng sử dụng nước borac làm chất làm mát hấp thụ neutron.)
Biến thể từ gần giống
  • Borate (danh từ): muối hoặc este của axit boric.
    • Sodium borate is commonly known as borax. (Natri borat thường được gọi là hàn the.)
  • Borate (động từ): xử lý hoặc trộn với borac.
    • They borate the wood to prevent insect damage. (Họ xử lý gỗ với borac để ngăn ngừa hư hại do côn trùng.)
  • Boric (tính từ): thuộc về hoặc chứa boron.
    • Boric acid is a weak acid. (Axit boric một axit yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Borax-impregnated: được tẩm với borac.
  • Borax-treated: được xử lý bằng borac.
Lưu ý
  • Từ "borated" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, công nghiệp (gỗ, dệt may), kỹ thuật hạt nhân. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
borated

The scientist prepared a borated solution in the laboratory.

Adjective
  1. (hóa học) được trộn với, được nhúng, tẩm với borac

Từ chứa "borated"