elaborated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, công phu: Mô tả một thứ gì đó đã được phát triển, giải thích hoặc thực hiện một cách cẩn thận, với nhiều chi tiết và sự chú ý đến từng phần nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave an elaborated explanation of the scientific theory. (Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích chi tiết về lý thuyết khoa học.)
- The architect presented an elaborated plan for the new building. (Kiến trúc sư đã trình bày một bản kế hoạch tỉ mỉ cho tòa nhà mới.)
- His argument was well elaborated and easy to follow. (Lập luận của anh ấy rất được triển khai cặn kẽ và dễ theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"carefully elaborated": được xây dựng/phát triển một cách cẩn thận, kỹ lưỡng.
- The strategy was carefully elaborated over several months. (Chiến lược đã được xây dựng kỹ lưỡng trong nhiều tháng.)
"fully elaborated": được triển khai/giải thích đầy đủ.
- The proposal is not yet fully elaborated. (Đề xuất vẫn chưa được triển khai đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Elaborate (Động từ): Triển khai, giải thích chi tiết.
- Could you elaborate on that point? (Anh có thể triển khai chi tiết điểm đó được không?)
Elaboration (Danh từ): Sự triển khai chi tiết, phần giải thích thêm.
- Your report needs more elaboration on the financial risks. (Báo cáo của bạn cần thêm phần giải thích chi tiết về các rủi ro tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Detailed: đầy đủ chi tiết.
- Thorough: kỹ lưỡng, thấu đáo.
- Intricate: phức tạp, tinh vi.
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Basic: cơ bản.
- Sketchy: sơ sài, qua loa.
Adjective
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, công phu