uncorroborated
/'ʌnkə'rɔbəreitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được xác nhận, không được chứng thực: Chỉ thông tin, lời khai, hoặc tuyên bố chưa được xác minh hoặc hỗ trợ bởi bằng chứng hoặc nguồn đáng tin cậy khác. Nó hàm ý rằng thông tin đó chỉ dựa trên một nguồn duy nhất và chưa được kiểm chứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police dismissed the claim as uncorroborated gossip. (Cảnh sát bác bỏ lời tuyên bố đó như là tin đồn không được kiểm chứng.)
- The court could not accept his uncorroborated testimony. (Tòa án không thể chấp nhận lời khai không được xác nhận của anh ta.)
- These are serious but uncorroborated allegations. (Đây là những cáo buộc nghiêm trọng nhưng chưa được chứng thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả lời khai của nhân chứng hoặc bị cáo khi không có bằng chứng hay lời khai khác hỗ trợ.
- The defendant's alibi remained uncorroborated. (Lời khai ngoại phạm của bị cáo vẫn không được chứng minh.)
Trong báo chí và nghiên cứu: Dùng để chỉ các báo cáo hoặc phát hiện chưa được xác minh độc lập.
- The journalist was careful to label the information from the anonymous source as uncorroborated. (Nhà báo đã cẩn thận ghi nhãn thông tin từ nguồn ẩn danh là chưa được xác nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Corroborate (động từ): xác nhận, chứng thực.
- New evidence corroborated his story. (Bằng chứng mới đã xác nhận câu chuyện của anh ta.)
Corroboration (danh từ): sự xác nhận, sự chứng thực.
- We need corroboration from another witness. (Chúng tôi cần sự xác nhận từ một nhân chứng khác.)
Unsubstantiated (tính từ): không có cơ sở, không được chứng minh. (Từ đồng nghĩa gần, thường có thể thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Unconfirmed: chưa được xác nhận.
- Unverified: chưa được kiểm chứng.
- Unsupported: không được hỗ trợ (bằng chứng).
Từ trái nghĩa
- Corroborated: được xác nhận.
- Confirmed: được xác nhận.
- Verified: đã được kiểm chứng.
- Substantiated: có cơ sở, được chứng minh.
tính từ
- không được chứng thực, không được xác nhận