bordé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Vỏ tàu: Phần thân tàu, đặc biệt là phần trên cùng của mạn tàu.
- Dải viền: Một dải vật liệu được khâu hoặc dán dọc theo mép của một vật dụng (như quần áo, thảm) để trang trí hoặc tăng cường độ bền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins se tenaient au bordé. (Các thủy thủ đứng ở vỏ tàu.)
- Le bordé de la robe est en dentelle. (Dải viền của chiếc váy được làm bằng ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au bordé": Ở sát mạn tàu, trên boong tàu.
- Les passagers se sont précipités au bordé pour voir les dauphins. (Các hành khách ùa ra sát mạn tàu để xem cá heo.)
Biến thể và từ gần giống
- Border (động từ): Viền xung quanh, giáp ranh.
- Une rivière borde le village. (Một con sông chảy dọc theo/giáp ranh ngôi làng.)
- Bordage (danh từ giống đực): (Hàng hải) Tấm ván vỏ tàu; sự viền mép.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "vỏ tàu": Flanc (mạn tàu), coque (thân tàu, vỏ tàu).
- Pour le sens "dải viền": Galon (dải viền, dải băng), lisière (mép, biên), ourlet (đường gấu mép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Être à bord": Ở trên tàu (khác với "au bordé").
- Tout l'équipage est à bord. (Toàn bộ thủy thủ đoàn đã ở trên tàu.)
danh từ giống đực
- (hàng hải) vỏ (tàu)
- dải viền (áo, thảm)