bordé

Học thuật
Thân thiện
bordé

Le navire est solidement bordé de planches de chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Vỏ tàu: Phần thân tàu, đặc biệtphần trên cùng của mạn tàu.
    • Dải viền: Một dải vật liệu được khâu hoặc dán dọc theo mép của một vật dụng (như quần áo, thảm) để trang trí hoặc tăng cường độ bền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins se tenaient au bordé. (Các thủy thủ đứngvỏ tàu.)
    • Le bordé de la robe est en dentelle. (Dải viền của chiếc váy được làm bằng ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au bordé": Ở sát mạn tàu, trên boong tàu.
    • Les passagers se sont précipités au bordé pour voir les dauphins. (Các hành khách ùa ra sát mạn tàu để xem cá heo.)
Biến thể từ gần giống
  • Border (động từ): Viền xung quanh, giáp ranh.
    • Une rivière borde le village. (Một con sông chảy dọc theo/giáp ranh ngôi làng.)
  • Bordage (danh từ giống đực): (Hàng hải) Tấm ván vỏ tàu; sự viền mép.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "vỏ tàu": Flanc (mạn tàu), coque (thân tàu, vỏ tàu).
  • Pour le sens "dải viền": Galon (dải viền, dải băng), lisière (mép, biên), ourlet (đường gấu mép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être à bord": Ở trên tàu (khác với "au bordé").
    • Tout l'équipage est à bord. (Toàn bộ thủy thủ đoàn đãtrên tàu.)
bordé

Le navire est solidement bordé de planches de chêne.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) vỏ (tàu)
  2. dải viền (áo, thảm)