bordée

Học thuật
Thân thiện
bordée

Une bordée de neige recouvre le village.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Mạn súng: Chỉ hàng súng, dàn pháo được bố trí dọc theo một bên mạn tàu chiến.
    • Loạt súng mạn: Một loạt đạn pháo được bắn ra đồng thời từ tất cả các khẩu pháomột bên mạn tàu.
    • Mạn thủy thủ: Toàn bộ thủy thủ được phân công trực chiến hoặc làm việc tại một bên mạn tàu cụ thể.
    • Chặng đường (thuyền buồm): Một chặng đường thẳng tàu thuyền chạy liên tục theo một hướng gió nhất định trước khi chuyển hướng (tack).
    • (Thân mật) Trận, cơn, loạt: Một loạt lời nói hoặc hành động dồn dập, thường mang tính tiêu cực, xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire possédait une bordée de canons impressionnante. (Con tàu có một dàn pháo mạn ấn tượng.)
    • La bordée de l'ennemi a endommagé la coque. (Loạt đạn pháo mạn của địch đã làm hư hại thân tàu.)
    • La bordée de bâbord est de repos. (Mạn thủy thủ bên mạn trái được nghỉ.)
    • Nous avons fait une longue bordée au sud-ouest. (Chúng tôi đã chạy một chặng đường dài về phía tây nam.)
    • Il a essuyé une bordée d'injures. (Anh ta phải hứng chịu một trận chửi rủa như tát nước vào mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire une (bonne/mauvaise) bordée: (Thuyền buồm) Chạy được một chặng đường (dài/ngắn) nhờ có (nhiều/ít) gió thuận lợi.

    • Grâce au vent, nous avons fait une bonne bordée. (Nhờ có gió, chúng tôi đã chạy được một chặng đường dài.)
  • Courir/Tirer une bordée: (Thân mật, từ lóng của thủy thủ) Trốn lên bờ để đi chơi, thườnguống rượu giải trí.

    • Les marins sont allés tirer une bordée au port. (Những người thủy thủ đã trốn lên bờ đi chơicảng.)
Biến thể từ liên quan
  • Border (động từ): Viền, đường viền; đi dọc theo. (Từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt).
  • Bord (danh từ): Bờ, mép, mạn tàu. (Từ gốc chung).
Từ đồng nghĩa
  • Salve (nữ): Loạt, tràng (súng, pháo). (Chỉ nghĩa "loạt bắn").
  • Volée (nữ): Trận, loạt, cơn (ví dụ: - một trận đòn). (Chỉ nghĩa "loạt hành động/ lời nói dồn dập").
  • Trait (nam): Chặng, quãng đường. (Chỉ nghĩa "chặng đường" trong hàng hải).
Cụm từ liên quan
  • Être de la bordée de...: Thuộc về mạn thủy thủ của... (ví dụ: mạn trái, mạn phải).
  • Lâcher une bordée: Bắn một loạt súng mạn.
Thành ngữ liên quan
  • Une bordée de...: Một trận/ một cơn/ một loạt... (dồn dập). Cấu trúc này thường dùng với những danh từ chỉ sự tiêu cực.
    • Une bordée de critiques. (Một trận chỉ trích dồn dập.)
    • Une bordée de neige. (Một trận tuyết dày đặc.)
bordée

Une bordée de neige recouvre le village.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) mạn súng (hàng súngmỗi mạn tàu)
    • Une bordée de 8 pièces de 75
      một mạn súng 8 khẩu 75 milimet
  2. loạt súng mạn (bắn đồng thời từ mỗi mạn súng)
  3. mạn thủy thủ (thủy thủmỗi mạn tàu)
  4. chặng đường (chạy thẳng một lèo)
    • Faire de petites bordées
      chạy từng chặng nhỏ
    • courir (tirer) une bordée
      trốn lên bộ chơi (thủy thủ)
    • faire une bonne (mauvaise) bordée
      được nhiều (ít) gió
    • une bordée d'injures
      (thân mật) trận chửi rủa như tát nước vào mặt