bordel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà thổ, ổ điếm: Một cơ sở hoặc địa điểm nơi mại dâm được thực hiện.
- Sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn: (Nghĩa bóng, thông tục) Một tình huống hoặc nơi chốn cực kỳ hỗn loạn, thiếu trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police a fermé un bordel dans le quartier. (Cảnh sát đã đóng cửa một nhà thổ trong khu phố.)
- Quelle pagaille ! C'est un vrai bordel ici ! (Thật là bừa bộn! Ở đây đúng là một mớ hỗn độn!)
- Sa chambre est un bordel. (Phòng của anh ta là một đống hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est le bordel !": (Thành ngữ, thông tục) Thật là hỗn loạn/lộn xộn! Dùng để diễn tả một tình huống hoàn toàn mất kiểm soát.
- Avec la grève, les transports, c'est le bordel ! (Với cuộc đình công, giao thông thật là hỗn loạn!)
"Faire le bordel": (Thông tục) Làm ồn, gây rối, tạo ra sự hỗn loạn.
- Arrête de faire le bordel, j'essaie de travailler ! (Đừng gây ồn nữa, tôi đang cố làm việc đây!)
Biến thể và từ gần giống
Bordélique (adj): hỗn loạn, lộn xộn (dùng để mô tả một người hoặc một nơi).
- Son bureau est totalement bordélique. (Bàn làm việc của anh ta hoàn toàn lộn xộn.)
Bordéliser (v, thông tục): Làm cho hỗn loạn, làm rối tung lên.
- Les enfants ont bordélisé le salon. (Lũ trẻ đã làm rối tung phòng khách lên.)
Từ đồng nghĩa
- Maison close: nhà thổ, nhà chứa (từ trang trọng hơn).
- Pagaille, désordre, chaos: sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bordel" là một từ thông tục () và thô tục () khi dùng với nghĩa "nhà thổ". Khi dùng với nghĩa "sự hỗn loạn", nó vẫn mang tính chất thông tục mạnh, không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Trong hội thoại hàng ngày giữa bạn bè thân thiết, nghĩa bóng (chỉ sự hỗn loạn) được sử dụng rất phổ biến.
danh từ giống đực
- nhà thổ