boreas

/'bɔriæs/
Học thuật
Thân thiện
boreas

Boreas blows his cold north wind across the ancient landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần gió bấc (trong thần thoại Hy Lạp): "Boreas" tên của vị thần tượng trưng cho gió bấc (gió lạnh từ phương bắc thổi đến) trong thần thoại Hy Lạp, thường được miêu tả một vị thần mạnh mẽ, râu cánh.
    • Gió bấc (thơ ca): Trong ngôn ngữ văn chương, đặc biệt thơ ca, "boreas" có thể được dùng để chỉ chính loại gió lạnh từ phương bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Greek mythology, Boreas was the god of the north wind. (Trong thần thoại Hy Lạp, Boreas vị thần của gió bấc.)
    • The poet described the harsh winter brought by the boreas. (Nhà thơ miêu tả mùa đông khắc nghiệt do gió bấc mang đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boreas" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi mang tính chất trang trọng, cổ điển để chỉ gió bắc lạnh giá, thay cho từ "north wind" thông thường.
    • The ship struggled against the fury of Boreas. (Con tàu vật lộn chống lại cơn thịnh nộ của thần gió bấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Boreal (adj): thuộc về phương bắc, thuộc về gió bắc.
    • The boreal forest (Rừng phương bắc)
  • North wind (n): gió bắc (cách diễn đạt thông thường, không mang tính thần thoại).
Từ đồng nghĩa
  • North wind: gió bắc.
  • Gregale: (trong khí tượng) một loại gió mạnh, lạnh từ hướng đông bắcvùng Địa Trung Hải, đôi khi được liên hệ.
Lưu ý
  • "Boreas" một từ nguồn gốc từ tên riêng trong thần thoại (danh từ riêng), nhưng có thể được dùng như một danh từ chung trong văn cảnh văn chương. Trong tiếng Việt, khi dịch nghĩa thông thường, thường dùng cụm "thần gió bấc" hoặc "gió bấc".
boreas

Boreas blows his cold north wind across the ancient landscape.

danh từ
  1. (thơ ca) thần gió bấc
  2. gió bấc

Từ đồng nghĩa