norther

/'nɔ:θə/
Học thuật
Thân thiện
norther

A strong norther blows across the open prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió bấc, gió lạnh từ hướng bắc thổi đến: Một cơn gió mạnh, lạnh thổi từ hướng bắc, đặc biệt phổ biếnkhu vực miền nam Hoa Kỳ Vịnh Mexico vào mùa thu mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A strong norther blew in overnight, dropping the temperature by 15 degrees. (Một cơn gió bấc mạnh thổi đến qua đêm, làm nhiệt độ giảm 15 độ.)
    • Fishermen hurried back to shore when they saw the signs of an approaching norther. (Những ngư dân vội vã trở về bờ khi thấy dấu hiệu của một cơn gió bấc đang đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue norther": Một thuật ngữ đặc biệt chỉ một cơn norther (gió bấc) rất mạnh đột ngột, thường kèm theo mây đen nhiệt độ giảm nhanh chóng.
    • The weather forecast warned of a blue norther moving into the region this afternoon. (Dự báo thời tiết cảnh báo một cơn gió bấc mạnh sẽ tràn vào khu vực chiều nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Northern (adj): thuộc về phía bắc.
    • The northern part of the country is colder. (Phía bắc của đất nước lạnh hơn.)
  • Northerly (adj/adv): (theo) hướng bắc; từ hướng bắc thổi đến.
    • A northerly wind brought cooler air. (Một cơn gió từ hướng bắc mang theo không khí mát mẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • North wind: Gió bắc (nghĩa tổng quát hơn).
  • Boreas: Gió bắc (từ cổ điển, ít dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'norther').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'norther').

norther

A strong norther blows across the open prairie.

danh từ
  1. gió bấc (ở Mỹ)

Từ đồng nghĩa