borecole
/'bɔ:koul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải xoăn: Một loại rau cải thuộc họ Cải (Brassica oleracea), có lá xoăn, cứng và không cuộn thành bắp như bắp cải thông thường. Đây là một loại rau ăn lá giàu dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Borecole is rich in vitamins and minerals. (Cải xoăn rất giàu vitamin và khoáng chất.)
- We harvested fresh borecole from the garden. (Chúng tôi thu hoạch cải xoăn tươi từ vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Curly borecole": cải xoăn xoắn (nhấn mạnh đặc điểm lá xoăn).
- The recipe calls for curly borecole. (Công thức yêu cầu cải xoăn xoắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Kale (n): Tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho "borecole", cùng chỉ loại rau cải xoăn.
- Collard greens (n): Một loại rau cải lá xanh tương tự, thường có lá phẳng hơn cải xoăn.
Từ đồng nghĩa
- Kale: cải xoăn.
- Leaf cabbage: cải lá.
danh từ
- (thực vật học) cải xoăn