colewort

Học thuật
Thân thiện
colewort

The gardener harvests fresh colewort from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cải bắp cứng cáp: Chỉ một giống cải bắp (thuộc họ Brassica) xoăn, thô không cuộn thành đầu chặt như bắp cải thông thường. thường được trồng làm rau ăn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer grows colewort in his winter garden because it is very hardy. (Người nông dân trồng cải colewort trong vườn mùa đông của mình rất cứng cáp.)
    • Colewort leaves are often used in soups and stews. (Lá cải colewort thường được dùng trong các món súp hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học/làm vườn: Thuật ngữ "colewort" đôi khi được dùng để chỉ chung các loại cây cải ăn không hình thành bắp, đặc biệt các giống cổ xưa hoặc hoang dã.
    • This ancient variety of colewort is a precursor to modern kale and cabbage. (Giống cải colewort cổ xưa này tổ tiên của cải xoăn bắp cải hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cole (n): Một tên gọi chung cho các loại cây thuộc họ cải bắp, thường bắp cải hoặc cải xoăn.
  • Kale (n): Cải xoăn, một loại rau gần giống thường được xem cùng nhóm với colewort.
  • Collard greens (n): Một loại cải xanh tương tự, phổ biến trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Wild cabbage: Cải bắp dại (trong một số ngữ cảnh).
  • Borecole: Một tên gọi khác của cải xoăn, rất gần nghĩa với colewort.
Lưu ý
  • Từ "colewort" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại. Trong nhiều trường hợp, người ta sẽ dùng các tên gọi phổ biến hơn như "kale" (cải xoăn) hoặc "collard greens" để chỉ các loại rau đặc điểm tương tự.
colewort

The gardener harvests fresh colewort from the vegetable patch.

Noun
  1. giống cole.

Từ đồng nghĩa