boredom
/'bɔ:dəm/
Học thuậtThân thiện
A child sits at a desk, staring out the window with an expression of boredom.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác buồn chán, tẻ nhạt: Trạng thái tinh thần khi cảm thấy không có hứng thú, không có việc gì thú vị để làm hoặc phải làm những việc lặp đi lặp lại, đơn điệu.
- Sự tẻ nhạt, sự đơn điệu: Tính chất của một tình huống, hoạt động hoặc khoảng thời gian gây ra cảm giác buồn chán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The long lecture was filled with boredom. (Bài giảng dài đầy ắp sự buồn chán.)
- He tried to escape the boredom of his daily routine by taking up a new hobby. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi sự tẻ nhạt của thói quen hàng ngày bằng cách bắt đầu một sở thích mới.)
- A look of boredom was on her face during the meeting. (Một vẻ mặt buồn chán hiện lên trên khuôn mặt cô ấy trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to die of boredom": chán đến chết được, cực kỳ buồn chán.
- I thought I would die of boredom waiting at the airport for six hours. (Tôi tưởng mình sẽ chán đến chết được khi chờ ở sân bay suốt sáu tiếng đồng hồ.)
"sheer/pure boredom": sự buồn chán thuần túy, hoàn toàn là do chán.
- He started doodling out of sheer boredom. (Anh ta bắt đầu vẽ nguệch ngoạc chỉ vì hoàn toàn buồn chán.)
Biến thể và từ gần giống
- Bore (động từ): làm cho ai đó cảm thấy buồn chán.
- His stories bore me. (Những câu chuyện của anh ta làm tôi chán.)
- Bore (danh từ): người hoặc thứ gây buồn chán.
- That movie was a real bore. (Bộ phim đó thực sự là một thứ nhàm chán.)
- Boring (tính từ): gây buồn chán, tẻ nhạt.
- It was a boring book. (Đó là một cuốn sách tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Tedium: sự tẻ nhạt, đơn điệu (nhấn mạnh vào tính chất lặp lại, dài dòng).
- Monotony: sự đơn điệu, sự lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
- Ennui: nỗi buồn chán, sự chán ngán (từ có sắc thái trang trọng hơn, thường chỉ cảm giác chán chường tồn tại lâu dài).
Từ trái nghĩa
- Excitement: sự phấn khích, hào hứng.
- Interest: sự thích thú, quan tâm.
- Engagement: sự thu hút, sự tham gia tích cực.
A child sits at a desk, staring out the window with an expression of boredom.
danh từ
- nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán
- điều khó chịu