ennui
/á»´:'nwi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buồn chán, sự chán nản: Một cảm giác mệt mỏi, không hứng thú và thiếu động lực, thường phát sinh từ sự nhàm chán, đơn điệu hoặc không có gì thú vị để làm hoặc suy nghĩ. Đây là một trạng thái tinh thần của sự chán ngắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The endless meetings filled him with a deep sense of ennui. (Những cuộc họp bất tận khiến anh ta tràn ngập một cảm giác chán nản sâu sắc.)
- She tried to fight the ennui of a rainy Sunday afternoon by reading a novel. (Cô ấy cố gắng chống lại sự buồn chán của một chiều Chủ nhật mưa bằng cách đọc một cuốn tiểu thuyết.)
- A life of luxury without purpose can lead to ennui. (Một cuộc sống xa hoa không có mục đích có thể dẫn đến sự chán nản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be afflicted with ennui": bị ám ảnh bởi sự chán nản.
- The aristocrat, having everything he desired, was afflicted with ennui. (Người quý tộc, có mọi thứ mình muốn, lại bị ám ảnh bởi sự chán nản.)
"The ennui of modern life": nỗi chán chường của cuộc sống hiện đại.
- Many writers have explored the ennui of modern life in their works. (Nhiều nhà văn đã khám phá nỗi chán chường của cuộc sống hiện đại trong tác phẩm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ennuyé (adj, từ gốc Pháp, ít dùng trong tiếng Anh thông dụng): cảm thấy chán.
- Boredom (n): sự buồn chán (nghĩa gần nhất, phổ biến và ít trang trọng hơn "ennui").
- Tedium (n): sự tẻ nhạt, đơn điệu (nhấn mạnh vào tính chất nhàm chán của một hoạt động hơn là cảm xúc).
Từ đồng nghĩa
- Boredom: sự buồn chán.
- Lassitude: sự mệt mỏi, uể oải (cả về tinh thần lẫn thể chất).
- Listlessness: sự thờ ơ, thiếu sinh khí.
- Weltschmerz (từ gốc Đức): nỗi buồn thế giới, một dạng chán nản triết học sâu sắc hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ennui").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ennui").
danh từ
- sự buồn chán, sự chán nản