born-again

Học thuật
Thân thiện
born-again

A born-again Christian shares his testimony at a community gathering.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được tái sinh (về mặt tinh thần), đã được khai sáng tâm linh: Dùng để mô tả một người đã trải qua một sự thức tỉnh hoặc biến đổi sâu sắc trong niềm tin tôn giáo hoặc tinh thần, đặc biệt trong Đốc giáo, nơi họ tuyên bố một mối quan hệ cá nhân mới với Chúa Giê-su.
    • Đã được cải đạo: Chỉ trạng thái của một người sau khi chấp nhận cam kết với một niềm tin tôn giáo mới một cách nhiệt thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became a born-again Christian after a personal crisis. (Anh ấy trở thành một tín đồ Đốc đã được tái sinh sau một cuộc khủng hoảng cá nhân.)
    • Her born-again faith gave her a new sense of purpose. (Đức tin được khai sáng của ấy đã mang lại cho một ý thức mới về mục đích sống.)
    • The politician is a born-again environmentalist. (Vị chính khách đó một nhà hoạt động môi trường đã được thức tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "born-again" + danh từ chỉ người: Cấu trúc phổ biến để chỉ danh tính mới của một người sau sự biến đổi.
    • She is now a born-again vegetarian. (Giờ đây ấy một người ăn chay trở lại một cách nhiệt thành.)
  • Dùng theo nghĩa mở rộng, không chỉ tôn giáo: Có thể dùng để nhấn mạnh sự nhiệt thành mới mẻ đối với một lý tưởng, phong cách sống hoặc niềm tin nào đó.
    • After the trip, he was a born-again minimalist. (Sau chuyến đi, anh ấy trở thành một người theo chủ nghĩa tối giản một cách nhiệt thành.)
Biến thể từ gần giống
  • To be born again (cụm động từ): Được tái sinh.
    • He felt he had been born again. (Anh ấy cảm thấy mình đã được tái sinh.)
  • Conversion (n): Sự cải đạo, sự chuyển đổi.
  • Redeemed (adj): Được cứu chuộc (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Converted: Đã cải đạo, đã chuyển đổi.
  • Reformed: Đã cải quy chính, đã cải cách.
  • Renewed: Được đổi mới (về tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào với "born-again" đây tính từ ghép. Hành động liên quan "to be born again".)

Thành ngữ liên quan
  • A born-again [noun]: Một [danh từ] mới được thức tỉnh/nhiệt thành. Đây mẫu cố định để tạo thành ngữ mô tả sự thay đổi.
    • After his health scare, he became a born-again fitness enthusiast. (Sau cơn hoảng sợ về sức khỏe, anh ấy trở thành một người đam mê thể dục được thức tỉnh.)
born-again

A born-again Christian shares his testimony at a community gathering.

Adjective
  1. đã được tái sinh (về mặt tinh thần), đã được khai sáng tâm linh, đã được cải đạo
    • a born-again Christian
      một tín đồ đã được cải đạo theo đốc giáo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự