regenerate
/ri'dʤənəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tái sinh, phục hồi, tái tạo: Chỉ quá trình làm cho một thứ gì đó phát triển trở lại, trở nên mạnh mẽ, hoạt động tốt, hoặc có đạo đức tốt hơn sau khi bị suy yếu, hư hỏng hoặc thoái hóa. Nghĩa này có thể áp dụng cho sinh vật, mô cơ thể, tinh thần, đạo đức, hoặc các hệ thống xã hội.
- Tự cải tạo, tự đổi mới: Chỉ khả năng tự nhiên của một sinh vật hoặc hệ thống trong việc thay thế các phần bị mất hoặc hư hỏng bằng các phần mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The forest will slowly regenerate after the fire. (Khu rừng sẽ từ từ tái sinh sau vụ cháy.)
- Some lizards can regenerate their tails if they lose them. (Một số loài thằn lằn có thể tái sinh đuôi nếu chúng bị mất.)
- The government launched a plan to regenerate the industrial city. (Chính phủ đã triển khai một kế hoạch để tái tạo thành phố công nghiệp.)
- He felt regenerated after a long vacation. (Anh ấy cảm thấy được phục hồi sức sống sau một kỳ nghỉ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to regenerate oneself": tự tái tạo, tự đổi mới bản thân.
- The company needs to regenerate itself to stay competitive. (Công ty cần tự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.)
- Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo/đạo đức: được tái sinh về mặt tinh thần, cải tà quy chính.
- The preacher spoke about being regenerated through faith. (Mục sư nói về việc được tái sinh thông qua đức tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Regeneration (danh từ): sự tái sinh, sự tái tạo, sự phục hồi.
- The regeneration of the urban area took many years. (Việc tái tạo khu vực đô thị đã mất nhiều năm.)
- Regenerative (tính từ): có khả năng tái sinh, có tính chất tái tạo.
- regenerative medicine (y học tái tạo)
- Regenerable (tính từ): có thể tái sinh, có thể phục hồi.
- a regenerable resource (một nguồn tài nguyên có thể tái tạo)
Từ đồng nghĩa
- Revitalize: làm sống lại, hồi sinh.
- Renew: làm mới lại, khôi phục.
- Restore: khôi phục, phục hồi (về trạng thái ban đầu).
- Rejuvenate: trẻ hóa, làm tươi mới.
Từ trái nghĩa
- Degenerate: thoái hóa, suy đồi.
- Deteriorate: làm hỏng, xấu đi.
- Weaken: làm suy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "regenerate" thường không đi kèm với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "regenerate".)
động từ
- tái sinh
- phục hưng
- to regenerate the societyphục hưng xã hội
- tự cải tạo