converted

/kən'və:tid/
Học thuật
Thân thiện
converted

A man feels spiritually converted after a quiet moment of reflection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được chuyển đổi, biến đổi: Chỉ trạng thái của một thứ đó đã được thay đổi về hình thức, mục đích, chức năng hoặc niềm tin.
    • Đã cải đạo: Chỉ một người đã thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin tôn giáo của mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They live in a converted barn. (Họ sống trong một nhà kho đã được cải tạo thành nhà ở.)
    • The file is in a converted format. (Tập tin ở định dạng đã được chuyển đổi.)
    • He is a converted Buddhist. (Anh ấy một Phật tử đã cải đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A converted space": Một không gian kiến trúc (như nhà kho, nhà thờ, nhà máy ) đã được chuyển đổi để phục vụ một mục đích mới, thường đểhoặc làm việc.
    • The art gallery is housed in a converted warehouse. (Phòng trưng bày nghệ thuật nằm trong một nhà kho đã được cải tạo.)
  • "A converted try" (Thể thao, trong bóng bầu dục): Điểm số bổ sung đạt được sau khi ghi một "try" ( thử) bằng cách đá bóng qua giữa hai cột dọc.
    • The team scored a try and then a converted try. (Đội đã ghi một thử sau đó một thử đã chuyển đổi thành điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Convert (động từ): Chuyển đổi, biến đổi, cải đạo.
    • They plan to convert the attic into a bedroom. (Họ định cải tạo gác mái thành phòng ngủ.)
  • Conversion (danh từ): Sự chuyển đổi, sự cải đạo.
    • The conversion of the old church into apartments is complete. (Việc chuyển đổi nhà thờ thành căn hộ đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformed: Đã được biến đổi, chuyển hóa.
  • Adapted: Đã được điều chỉnh, cải biến cho phù hợp.
  • Reformed: Đã được cải tổ, cải tạo (thường về tính cách hoặc niềm tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "converted". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "convert").

Thành ngữ liên quan
  • Preaching to the converted: Thuyết giảng, thuyết phục những người đã đồng ý với quan điểm của mình từ trước (một việc không cần thiết).
    • Arguing about environmental protection here is like preaching to the converted. (Tranh luận về bảo vệ môi trườngđây chẳng khác nào giảng đạo cho người đã cải đạo.)
converted

A man feels spiritually converted after a quiet moment of reflection.

tính từ
  1. đã cải đạo; theo đạo
danh từ
  1. người cải đạo, người theo đạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "converted"