borrower

/'bɔrouə/
Học thuật
Thân thiện
borrower

A borrower returns a library book to the front desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi vay, người đi mượn: Một cá nhân hoặc tổ chức nhận một thứ đó (thường tiền, sách, hoặc đồ vật) từ người khác với lời hứa sẽ trả lại chính xác thứ đó hoặc một thứ tương đương trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The library requires all borrowers to have a valid card. (Thư viện yêu cầu tất cả người mượn sách phải thẻ hợp lệ.)
    • A responsible borrower always repays the loan on time. (Một người đi vay trách nhiệm luôn trả nợ đúng hạn.)
    • She is a frequent borrower of tools from her neighbor. ( ấy thường xuyên người mượn dụng cụ từ hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Borrower of last resort": Người đi vay cuối cùng (thường chỉ một tổ chức, như ngân hàng trung ương, cung cấp thanh khoản khi không còn nguồn nào khác).
    • During the financial crisis, the central bank acted as the lender of last resort to troubled borrowers. (Trong cuộc khủng hoảng tài chính, ngân hàng trung ương đóng vai trò người cho vay cuối cùng đối với những người đi vay gặp khó khăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Borrow (động từ): vay, mượn.
    • I need to borrow a pen. (Tôi cần mượn một cái bút.)
  • Borrowing (danh từ): hành động vay mượn; khoản vay.
    • The company's borrowing has increased this year. (Việc vay mượn của công ty đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Debtor: con nợ (người nợ tiền).
  • Recipient: người nhận.
Từ trái nghĩa
  • Lender: người cho vay.
  • Owner: chủ sở hữu.
borrower

A borrower returns a library book to the front desk.

danh từ
  1. người đi vay, người đi mượn

Từ trái nghĩa