lender

/'lendə/
Học thuật
Thân thiện
lender

The lender reviews the loan application at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho vay, người cho mượn: Một cá nhân, tổ chức hoặc thể chế (như ngân hàng) cung cấp tiền, tài sản hoặc một thứ đó cho người khác sử dụng tạm thời, với thỏa thuận rằng sẽ được hoàn trả, thường kèm theo lãi suất hoặc phí.
    • Bên cung cấp tín dụng: Trong kinh doanh tài chính, "lender" chỉ bên cung cấp khoản vay hoặc hạn mức tín dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank is the largest lender to small businesses in the region. (Ngân hàng bên cho vay lớn nhất đối với các doanh nghiệp nhỏ trong khu vực.)
    • Before you borrow, make sure you understand the terms set by the lender. (Trước khi vay, hãy đảm bảo bạn hiểu các điều khoản do người cho vay đặt ra.)
    • She is a generous lender of books to her friends. ( ấy một người cho mượn sách hào phóng với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard money lender": Người cho vay nhân hoặc công ty cung cấp các khoản vay dựa trên giá trị tài sản thế chấp (thường bất động sản), thay vì dựa trên uy tín tín dụng của người vay. Các khoản vay này thường lãi suất cao thời hạn ngắn.
    • They secured the property using a hard money lender because they needed quick financing. (Họ đã thế chấp tài sản thông qua một bên cho vay nhân cần nguồn tài chính nhanh.)
  • "Peer-to-peer lender": Một nền tảng hoặc cá nhân tham gia vào hình thức cho vay ngang hàng, nơi các cá nhân có thể cho những cá nhân khác vay tiền trực tiếp không thông qua tổ chức tài chính truyền thống.
    • He borrowed money for his startup from a peer-to-peer lender. (Anh ấy đã vay tiền cho công ty khởi nghiệp từ một nền tảng cho vay ngang hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lend (động từ): cho vay, cho mượn.
    • I will lend you my car for the weekend. (Tôi sẽ cho bạn mượn xe của tôi vào cuối tuần.)
  • Loan (danh từ): khoản vay, món tiền cho vay; (động từ): cho vay.
    • She took out a loan to buy a house. ( ấy đã vay một khoản vay để mua nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Creditor (n): chủ nợ, người cho vay (nhấn mạnh vào quyền đòi nợ).
  • Financier (n): nhà tài chính, người cung cấp vốn (thường cho các dự án lớn).
  • Mortgagee (n): bên nhận thế chấp, người cho vay thế chấp (chuyên trong lĩnh vực bất động sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "lender". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "lend").

Thành ngữ liên quan
  • Neither a borrower nor a lender be: Một lời khuyên (từ vở kịch Hamlet của Shakespeare) khuyên rằng không nên đi vay mượn hay cho ai vay mượn để tránh rắc rối trong các mối quan hệ.
    • My grandfather always said, "Neither a borrower nor a lender be," so he never took out loans. (Ông tôi luôn nói, "Đừng kẻ đi vay cũng đừng người cho vay," nên ông chưa bao giờ vay mượn.)
lender

The lender reviews the loan application at his desk.

danh từ
  1. người cho vay, người cho mượn