bosomed

Học thuật
Thân thiện
bosomed

A full-bosomed woman in a flowing dress stands gracefully in a garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thường dùng trong từ ghép) ngực: Mô tả một người, đặc biệt phụ nữ, ngực với đặc điểm cụ thể nào đó.
    • (Thường dùng trong từ ghép) cái đó được ví như ngực, ôm ấp: Mô tả một thứ đó hình dáng, chức năng hoặc vị trí tương tự như ngực, thường mang ý nghĩa bao bọc, che chở hoặc là trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trong từ ghép):
    • The painting depicted a bosomed goddess. (Bức tranh mô tả một nữ thần ngực.)
    • She is a full-bosomed woman. ( ấy một người phụ nữ bộ ngực đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bosomed" trong văn chương, thơ ca: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ, trang trọng hoặc tính chất văn học để mô tả cảnh vật thiên nhiên như thể chúng đang ôm ấp, bao bọc.
    • The ship sailed into the safe-bosomed harbor. (Con tàu đi vào hải cảng được ví như lòng mẹ an toàn.)
    • He longed for the green-bosomed hills of his homeland. (Anh ấy khao khát những ngọn đồi xanh tươi, ôm ấp của quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosom (danh từ): Ngực; lòng, tấm lòng (nghĩa bóng, chỉ sự thân thiết, che chở).

    • She held the child to her bosom. ( ấy ôm đứa trẻ vào lòng.)
    • A bosom friend. (Một người bạn thân thiết, tri kỷ.)
  • Bosomy (tính từ, thông tục): bộ ngực lớn hoặc nổi bật.

Từ đồng nghĩa
  • Buxom (adj): (Chỉ phụ nữ) khỏe mạnh, thân hình đầy đặn hấp dẫn, thường bao hàm ý ngực lớn.
  • Curvaceous (adj): đường cong cơ thể quyến rũ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bosomed" rất hiếm khi được sử dụng một mình. Gần như luôn luôn xuất hiện dưới dạng một phần của tính từ ghép (như , , ).
  • Khi dùng để mô tả con người, từ này tập trung vào đặc điểm thể chất có thể mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác trực tiếp hơn.
  • Khi dùng theo nghĩa ẩn dụ ( von với cảnh vật), đây cách dùng mang tính văn chương cao.
bosomed

A full-bosomed woman in a flowing dress stands gracefully in a garden.

Adjective
  1. (thường được dùng trong từ ghép) ngực, hoặc cái được với ngực (ngực áo,...)
    • full-bosomed women
      những người phụ nữ bộ ngực đầy đặn

Từ tương tự

Từ chứa "bosomed"