bosselure

Học thuật
Thân thiện
bosselure

Une bosselure orne le couvercle de la boîte en argent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình trau nổi (ở đồ vàng bạc): Chỉ một kỹ thuật hoặc kết quả của việc trang trí bề mặt kim loại (thườngvàng, bạc) bằng cách tạo ra các hoa văn, họa tiết nổi lên.
    • Ụ (trên một mặt): Chỉ một phần nhô lên, một cục u nhỏ hoặc chỗ phồng ra trên một bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • L'artisan a réalisé une magnifique bosselure sur le couvercle de la boîte en argent. (Người thợ thủ công đã tạo ra một hình trau nổi tuyệt đẹp trên nắp hộp bằng bạc.)
  • Après l'accident, la portière de la voiture présente une bosselure importante. (Sau tai nạn, cửa xe ô có một cái/vết lõm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail à la bosselure": Công việc chạm nổi, kỹ thuật tạo hình nổi trên kim loại.
    • Il est spécialisé dans le travail à la bosselure. (Anh ấy chuyên về công việc chạm nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosseler (động từ): Làm cho bị lõm, tạo thành ụ; (trong nghề kim hoàn) là chạm nổi, trau nổi.
    • La grêle a bosselé le capot de la voiture. (Mưa đá đã làm móp/bị lõm nắp ca- xe.)
  • Bosselage (danh từ giống đực): Hành động tạo hình nổi (trên kim loại); kết quả của việc đó.
  • Bosse (danh từ giống cái): Cái bướu, cái ; chỗ lồi lên, ụ đất.
  • Bossage (danh từ giống đực): (Kiến trúc) Đầu trụ nhô ra, đá nhô đầu trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Renflement (danh từ giống đực): Chỗ phồng lên, chỗ sưng lên.
  • Déformation (danh từ giống cái): Sự biến dạng, vết méo mó.
  • Gaufrure (danh từ giống cái): Hình nổi chìm (thường trên vải, giấy da, kim loại).
  • Repoussé (danh từ giống đực): Đồ chạm nổi (chỉ kỹ thuật hoặc sản phẩm kim hoàn).
Từ trái nghĩa
  • Creux (danh từ giống đực): Chỗ lõm, hố.
  • Cuvette (danh từ giống cái): Chỗ trũng, lòng chảo.
bosselure

Une bosselure orne le couvercle de la boîte en argent.

danh từ giống cái
  1. hình trau nổi (ở đồ vàng bạc)
  2. ụ (trên một mặt)

Từ gần giống