bosselure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hình trau nổi (ở đồ vàng bạc): Chỉ một kỹ thuật hoặc kết quả của việc trang trí bề mặt kim loại (thường là vàng, bạc) bằng cách tạo ra các hoa văn, họa tiết nổi lên.
- Ụ (trên một mặt): Chỉ một phần nhô lên, một cục u nhỏ hoặc chỗ phồng ra trên một bề mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- L'artisan a réalisé une magnifique bosselure sur le couvercle de la boîte en argent. (Người thợ thủ công đã tạo ra một hình trau nổi tuyệt đẹp trên nắp hộp bằng bạc.)
- Après l'accident, la portière de la voiture présente une bosselure importante. (Sau tai nạn, cửa xe ô tô có một cái ụ/vết lõm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail à la bosselure": Công việc chạm nổi, kỹ thuật tạo hình nổi trên kim loại.
- Il est spécialisé dans le travail à la bosselure. (Anh ấy chuyên về công việc chạm nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bosseler (động từ): Làm cho bị lõm, tạo thành ụ; (trong nghề kim hoàn) là chạm nổi, trau nổi.
- La grêle a bosselé le capot de la voiture. (Mưa đá đã làm móp/bị lõm nắp ca-pô xe.)
- Bosselage (danh từ giống đực): Hành động tạo hình nổi (trên kim loại); kết quả của việc đó.
- Bosse (danh từ giống cái): Cái bướu, cái gù; chỗ lồi lên, ụ đất.
- Bossage (danh từ giống đực): (Kiến trúc) Đầu trụ nhô ra, đá nhô đầu trụ.
Từ đồng nghĩa
- Renflement (danh từ giống đực): Chỗ phồng lên, chỗ sưng lên.
- Déformation (danh từ giống cái): Sự biến dạng, vết méo mó.
- Gaufrure (danh từ giống cái): Hình nổi chìm (thường trên vải, giấy da, kim loại).
- Repoussé (danh từ giống đực): Đồ chạm nổi (chỉ kỹ thuật hoặc sản phẩm kim hoàn).
Từ trái nghĩa
- Creux (danh từ giống đực): Chỗ lõm, hố.
- Cuvette (danh từ giống cái): Chỗ trũng, lòng chảo.
danh từ giống cái
- hình trau nổi (ở đồ vàng bạc)
- ụ (trên một mặt)