bosselure

danh từ giống cái
  1. hình trau nổi (ở đồ vàng bạc)
  2. ụ (trên một mặt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bosselure
Une bosselure orne le couvercle de la boîte en argent.