botched

Học thuật
Thân thiện
botched

The plumber botched the repair, leaving a leak under the sink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm hỏng, bị làm dở dang: Chỉ một việc đó bị thực hiện một cách tồi tệ, không thành công do thiếu kỹ năng, sự vụng về hoặc không năng lực. Kết quả thường lộn xộn, không đạt yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgery was botched, leaving the patient in worse condition. (Ca phẫu thuật bị làm hỏng, khiến tình trạng bệnh nhân tệ hơn.)
    • He made a botched attempt to fix the leak. (Anh ấy đã một nỗ lực vụng về để sửa chỗ rỉ.)
    • The police investigation was completely botched. (Cuộc điều tra của cảnh sát hoàn toàn bị làm hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a botched job": một công việc bị làm hỏng, làm dở.

    • The paint job on the car was a botched job. (Việc sơn chiếc xe một công việc bị làm hỏng.)
  • "botched up" (thường dùng trong văn nói): làm hỏng bét, làm lộn xộn.

    • I really botched up the presentation. (Tôi thực sự đã làm hỏng bét bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • To botch (động từ): làm hỏng, làm dở một việc đó.

    • He botched the recipe by adding salt instead of sugar. (Anh ta làm hỏng công thức nấu ăn bằng cách thêm muối thay vì đường.)
  • Botcher (danh từ): người làm việc vụng về, cẩu thả.

    • That carpenter is known as a botcher. (Người thợ mộc đó được biết đến một kẻ làm việc cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Bungled: bị làm hỏng, làm dở (do vụng về).
  • Messed up: làm lộn xộn, làm hỏng.
  • Spoiled: làm hỏng, làm hư.
Từ trái nghĩa
  • Flawless: hoàn hảo, không sai sót.
  • Impeccable: không thể chê vào đâu được.
  • Successful: thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Botch up: (cụm động từ, thân mật) làm hỏng bét, làm lộn xộn mọi thứ.
    • Don't let him fix the computer; he'll just botch it up. (Đừng để anh ta sửa máy tính; anh ta sẽ chỉ làm hỏng bét thôi.)
botched

The plumber botched the repair, leaving a leak under the sink.

Adjective
  1. bị hỏng do thiếu năng lực, kém cỏi hoặc do vụng về, không khéo léo

Từ tương tự

Từ gần giống