unskilled

/' n'skild/
Học thuật
Thân thiện
unskilled

An unskilled painter leaves visible brushstrokes on the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kỹ năng chuyên môn: Chỉ người không được đào tạo hoặc không kinh nghiệm trong một công việc cụ thể, đòi hỏi kỹ thuật.
    • Không khéo léo, không giỏi: Chỉ việc thực hiện một công việc nào đó một cách vụng về, thiếu sự thành thạo.
    • Không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt: Dùng để mô tả công việc đơn giản, có thể làm được không cần qua đào tạo chuyên sâu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory employs both skilled and unskilled workers. (Nhà máy tuyển dụng cả công nhân tay nghề công nhân không tay nghề.)
    • He is unskilled in carpentry, so the shelf he built is very unstable. (Anh ấy không giỏi về nghề mộc, nên cái kệ anh ấy làm ra rất không chắc chắn.)
    • This is unskilled labor that anyone can learn quickly. (Đây công việc lao động giản đơn bất kỳ ai cũng có thể học nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unskilled at/in (something)": không giỏi, không thành thạo về một lĩnh vực cụ thể.

    • She admitted she was completely unskilled at public speaking. ( ấy thừa nhận mình hoàn toàn không giỏi diễn thuyết trước công chúng.)
  • "unskilled and unaware": một hiệu ứng tâm lý chỉ những người thiếu kỹ năng thường đánh giá quá cao năng lực của chính mình.

    • The Dunning-Kruger effect describes how unskilled individuals can be unaware of their own incompetence. (Hiệu ứng Dunning-Kruger mô tả cách những cá nhân không kỹ năng có thể không nhận thức được sự thiếu năng lực của chính họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unskillful (adj): vụng về, thiếu kỹ năng (thường dùng để chỉ hành động cụ thể hơn trạng thái của người).

    • His unskillful handling of the tool caused damage. (Việc xử lý công cụ một cách vụng về của anh ta đã gây ra thiệt hại.)
  • Semiskilled (adj): bán thành thạo, một số kỹ năng cơ bản.

    • The position requires semiskilled workers who can operate basic machinery. (Vị trí này yêu cầu công nhân bán thành thạo, những người có thể vận hành máy móc cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
  • Untrained: chưa qua đào tạo.
  • Amateurish: nghiệp , không chuyên nghiệp.
  • Incompetent: bất tài, không đủ năng lực.
Từ trái nghĩa
  • Skilled: kỹ năng, lành nghề.
  • Expert: chuyên gia, thành thạo.
  • Proficient: thông thạo, tinh thông.
  • Trained: đã qua đào tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unskilled" tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "skill".)

Thành ngữ liên quan
  • A jack of all trades, master of none: Người biết nhiều thứ nhưng không giỏi thứ (có thể ám chỉ một dạng "unskilled" trong các lĩnh vực chuyên sâu).
    • He can fix many things around the house, but he's a jack of all trades, master of none. (Anh ấy có thể sửa nhiều thứ trong nhà, nhưng anh ấy người biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào.)
unskilled

An unskilled painter leaves visible brushstrokes on the wall.

tính từ
  1. không thạo, không khéo, không giỏi
  2. không chuyên môn hoá, không chuyên môn, không kỹ thuật (công nhân)
    • unskilled labour
      những công việc lao động đn gin