bothered

Học thuật
Thân thiện
bothered

She was bothered by the constant noise from the street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm phiền, cảm thấy khó chịu: Cảm giác không thoải mái, bực mình hoặc bị quấy rầy bởi điều đó.
    • Bối rối, lo lắng: Trạng thái tinh thần bị xáo trộn, cảm thấy không yên tâm hoặc có điều đó đáng lo ngại.
    • Mất bình tĩnh: Không còn giữ được sự điềm tĩnh, bình thản như thường lệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was bothered by the constant noise from the construction site. ( ấy bị làm phiền bởi tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)
    • He seemed bothered by the news and couldn't concentrate on his work. (Anh ấy có vẻ bối rối tin tức không thể tập trung vào công việc.)
    • Don't be bothered by his rude comments; he doesn't mean it. (Đừng mất bình tĩnh những lời nhận xét thô lỗ của anh ta; anh ấy không cố ý đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not bothered": Không bận tâm, không thấy phiền.
    • I'm not bothered about what we eat for dinner. (Tôi không bận tâm chúng ta ăn cho bữa tối.)
  • "Can't be bothered": Không muốn bận tâm, không hứng thú hoặc không muốn tốn công sức để làm điều đó.
    • It's raining, so I can't be bothered to go out. (Trời đang mưa, nên tôi chẳng muốn tốn công đi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Bother (động từ): Làm phiền, quấy rầy.
    • Sorry to bother you, but could you help me with this? (Xin lỗi đã làm phiền, nhưng bạn có thể giúp tôi việc này không?)
  • Bothersome (tính từ): Gây phiền toái, khó chịu.
    • The mosquitoes were bothersome during the picnic. (Muỗi rất phiền toái trong buổi ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyed: Bực mình, khó chịu.
  • Disturbed: Bị xáo trộn, bị làm phiền.
  • Troubled: Lo âu, băn khoăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'bothered' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'bother').

Thành ngữ liên quan
  • "Hot and bothered": Rất bối rối, lo lắng hoặc tức giận (thường thời tiết nóng hoặc một tình huống căng thẳng).
    • The long wait in the heat made everyone hot and bothered. (Việc chờ đợi lâu trong cái nóng khiến mọi người đều rất bực bội.)
bothered

She was bothered by the constant noise from the street.

Adjective
  1. bị làm phiền, làm cho bối rối, lo lắng, mất bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "bothered"