daunted

Học thuật
Thân thiện
daunted

She felt daunted by the steep mountain trail ahead.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho lo lắng, bối rối, mất bình tĩnh: Trạng thái cảm thấy lo sợ, thiếu tự tin hoặc bị choáng ngợp trước một thử thách, nhiệm vụ khó khăn hoặc một tình huống đáng sợ.
    • Bị làm phiền, bị ảnh hưởng tâm lý: Cảm giác bị áp lực hoặc nản lòng đến mức có thể làm giảm sự nhiệt tình hoặc quyết tâm hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt daunted by the prospect of giving a speech to hundreds of people. ( ấy cảm thấy lo lắng/bối rối trước viễn cảnh phải phát biểu trước hàng trăm người.)
    • The new students were daunted by the size of the library. (Các sinh viên mới bị choáng ngợp bởi quy mô của thư viện.)
    • He was not daunted by the difficult questions during the interview. (Anh ấy không bị mất bình tĩnh bởi những câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be daunted by something": Cảm thấy lo sợ hoặc bị áp lực bởi điều đó.

    • Many young entrepreneurs are daunted by the paperwork required to start a business. (Nhiều doanh nhân trẻ cảm thấy ngại thủ tục giấy tờ cần thiết để bắt đầu một doanh nghiệp.)
  • "nothing daunted": (Cụm từ trang trọng) Không hề nao núng, không chút sợ hãi.

    • Nothing daunted, she continued her research despite the initial failures. (Không hề nao núng, ấy vẫn tiếp tục nghiên cứu của mình bất chấp những thất bại ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Daunt (động từ): làm choáng ngợp, làm nản lòng, làm sợ hãi.

    • The steep climb daunted even the most experienced hikers. (Đoạn leo dốc làm nản lòng ngay cả những người leo núi dày dạn kinh nghiệm nhất.)
  • Daunting (tính từ): gây choáng ngợp, đáng sợ, khó khăn.

    • Moving to a new country is a daunting experience. (Chuyển đến một đất nước mới một trải nghiệm đáng sợ/khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intimidated: bị đe dọa, bị làm cho sợ hãi.
  • Discouraged: bị làm nản lòng, mất tinh thần.
  • Overwhelmed: bị choáng ngợp, bị áp đảo.
Từ trái nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Undeterred: không bị cản trở, không nao núng.
  • Encouraged: được khuyến khích, được cổ .
daunted

She felt daunted by the steep mountain trail ahead.

Adjective
  1. bị làm cho lo lắng, bối rối, mất bình tĩnh, bị làm phiền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "daunted"