daunted

Adjective
  1. bị làm cho lo lắng, bối rối, mất bình tĩnh, bị làm phiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "daunted"

daunted
She felt daunted by the steep mountain trail ahead.