fazed

Học thuật
Thân thiện
fazed

He was not fazed by the sudden loud noise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho bối rối, lúng túng, hoặc lo ngại: Trạng thái cảm thấy mất bình tĩnh, bị xáo trộn hoặc lo lắng một điều đó bất ngờ, khó chịu hoặc đe dọa. Thường được dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không nao núng.
dụ sử dụng
  • ( ấy không hề bối rối tiếng ồn lớn tiếp tục công việc của mình.)
  • (Diễn giả dày dặn kinh nghiệm không hề lúng túng trước những câu hỏi hóc búa từ khán giả.)
  • (Anh ấy vẫn bình tĩnh hoàn toàn không bị dao động trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfazed": Không bị ảnh hưởng, không bị làm cho bối rối hoặc lo lắng. Đây dạng phủ định phổ biến của "fazed".
    • Despite the pressure, she was unfazed and delivered a perfect performance. (Bất chấp áp lực, ấy không hề nao núng đã một màn trình diễn hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (danh từ): Giai đoạn, thời kỳ. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách viết gần giống).
  • Daze (động từ): Làm choáng váng, choáng ngợp.
Từ đồng nghĩa
  • Flustered: Bối rối, lúng túng.
  • Rattled: Bị làm cho mất bình tĩnh, hoảng hốt.
  • Disconcerted: Bối rối, lúng túng, mất tự tin.
Thành ngữ liên quan
  • Not be fazed by something: Không hề bị ảnh hưởng/bối rối bởi điều . Đây cách dùng rất phổ biến.
    • True professionals are not fazed by last-minute changes. (Những chuyên gia thực thụ sẽ không bị bối rối bởi những thay đổi vào phút chót.)
fazed

He was not fazed by the sudden loud noise.

Adjective
  1. bị làm cho bối rối, lúng túng, lo ngại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống