fazed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm cho bối rối, lúng túng, hoặc lo ngại: Trạng thái cảm thấy mất bình tĩnh, bị xáo trộn hoặc lo lắng vì một điều gì đó bất ngờ, khó chịu hoặc đe dọa. Thường được dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không nao núng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không hề bối rối vì tiếng ồn lớn và tiếp tục công việc của mình.)
- (Diễn giả dày dặn kinh nghiệm không hề lúng túng trước những câu hỏi hóc búa từ khán giả.)
- (Anh ấy vẫn bình tĩnh và hoàn toàn không bị dao động trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unfazed": Không bị ảnh hưởng, không bị làm cho bối rối hoặc lo lắng. Đây là dạng phủ định phổ biến của "fazed".
- Despite the pressure, she was unfazed and delivered a perfect performance. (Bất chấp áp lực, cô ấy không hề nao núng và đã có một màn trình diễn hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Phase (danh từ): Giai đoạn, thời kỳ. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
- Daze (động từ): Làm choáng váng, choáng ngợp.
Từ đồng nghĩa
- Flustered: Bối rối, lúng túng.
- Rattled: Bị làm cho mất bình tĩnh, hoảng hốt.
- Disconcerted: Bối rối, lúng túng, mất tự tin.
Thành ngữ liên quan
- Not be fazed by something: Không hề bị ảnh hưởng/bối rối bởi điều gì. Đây là cách dùng rất phổ biến.
- True professionals are not fazed by last-minute changes. (Những chuyên gia thực thụ sẽ không bị bối rối bởi những thay đổi vào phút chót.)
Adjective
- bị làm cho bối rối, lúng túng, lo ngại