bottleneck
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần cổ chai: "Bottleneck" chỉ phần hẹp ở gần miệng chai, nơi dòng chảy của chất lỏng bị thu hẹp lại.
- Điểm nghẽn, nút thắt cổ chai: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này mô tả bất kỳ sự thu hẹp nào làm giảm dòng chảy hoặc tốc độ di chuyển qua một kênh, như giao thông, sản xuất, hoặc quy trình làm việc.
Động từ:
- Trở nên hẹp lại như cổ chai: "Bottleneck" mô tả quá trình một khu vực trở nên hẹp hơn, gây cản trở dòng chảy.
- Làm chậm lại hoặc cản trở bằng cách tạo ra vật cản: Khi một yếu tố nào đó (như sự lười biếng, thiếu nguồn lực) gây ra sự chậm trễ hoặc tắc nghẽn trong một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bottleneck of the bottle is very narrow. (Phần cổ chai rất hẹp.)
- Traffic congestion is a major bottleneck on this highway. (Tắc nghẽn giao thông là một điểm nghẽn lớn trên xa lộ này.)
Động từ:
- Right by the bridge, the road bottlenecks. (Ngay gần cây cầu, con đường trở nên hẹp lại như cổ chai.)
- His laziness has bottlenecked our efforts to reform the system. (Sự lười biếng của anh ta đã làm chậm lại nỗ lực cải cách hệ thống của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to create a bottleneck": tạo ra một điểm nghẽn.
- The lack of raw materials created a bottleneck in production. (Việc thiếu nguyên liệu thô đã tạo ra một điểm nghẽn trong sản xuất.)
"to remove a bottleneck": loại bỏ điểm nghẽn.
- The company hired more staff to remove the bottleneck in customer service. (Công ty đã thuê thêm nhân viên để loại bỏ điểm nghẽn trong dịch vụ khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottlenecking (danh từ, động từ hiện tại): hành động hoặc quá trình tạo ra điểm nghẽn.
- The bottlenecking of data transfer slowed down the entire network. (Việc tạo ra điểm nghẽn trong truyền dữ liệu đã làm chậm toàn bộ mạng lưới.)
Từ đồng nghĩa
- Narrowing: sự thu hẹp (dùng trong ngữ cảnh vật lý).
- Obstruction: vật cản, sự cản trở (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
- Chokepoint: điểm thắt cổ chai (thường dùng trong quân sự hoặc giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bottleneck up: làm tắc nghẽn hoàn toàn.
- The accident bottlenecked up traffic for hours. (Tai nạn đã làm tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- To be stuck in a bottleneck: bị mắc kẹt trong một điểm nghẽn.
- The project is stuck in a bottleneck due to lack of funding. (Dự án bị mắc kẹt trong một điểm nghẽn do thiếu kinh phí.)