bottom-up

Adjective
  1. từ dưới lên trên; cách tiếp cận vấn đề bắt đầu từ chi tiết rồi lên tới cấp độ nhận thức cao nhất
    • * o a bottom-up model of the reading process
      mô hình từ thấp lên cao (từ dưới lên trên) của quá trình đọc
bottom-up
A team builds a pyramid from the bottom-up.