bottom-up

Học thuật
Thân thiện
bottom-up

A team builds a pyramid from the bottom-up.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từ dưới lên trên: Mô tả một cách tiếp cận, quy trình hoặc mô hình bắt đầu từ các yếu tố cơ bản, chi tiết nhỏ nhất hoặc cấp độ thấp nhất, rồi từ đó xây dựng dần lên để hình thành cái tổng thể, phức tạp hoặc cấp độ cao hơn.
    • Cách tiếp cận vấn đề bắt đầu từ chi tiết rồi lên tới cấp độ nhận thức cao nhất: Đặc biệt dùng trong các lĩnh vực như khoa học nhận thức, quản lý, hoặc phân tích, để chỉ phương pháp bắt đầu từ dữ liệu thô, thông tin cảm giác, hoặc hành động cụ thể để suy luận ra các nguyên tắc, khái niệm trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company encourages a bottom-up approach to innovation, where ideas come from employees at all levels. (Công ty khuyến khích cách tiếp cận từ dưới lên đối với đổi mới, nơi các ý tưởng đến từ nhân viênmọi cấp độ.)
    • In cognitive psychology, a bottom-up model of perception suggests that we process sensory information first before interpreting it. (Trong tâm lý học nhận thức, một mô hình nhận thức từ dưới lên gợi ý rằng chúng ta xử lý thông tin cảm giác trước khi diễn giải .)
    • They used a bottom-up analysis, starting with individual sales data to forecast the overall market trend. (Họ sử dụng phân tích từ dưới lên, bắt đầu với dữ liệu bán hàng cá nhân để dự báo xu hướng thị trường tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bottom-up processing" (Xử lý từ dưới lên): Thuật ngữ trong tâm lý học khoa học thần kinh nhận thức, chỉ quá trình nhận thức được thúc đẩy bởi đầu vào cảm giác từ môi trường bên ngoài, trái ngược với "top-down processing" (xử lý từ trên xuống - được dẫn dắt bởi kiến thức kỳ vọng sẵn).
    • When you see an unfamiliar word and try to sound it out letter by letter, you are using bottom-up processing. (Khi bạn nhìn thấy một từ không quen thuộc cố gắng đánh vần từng chữ cái một, bạn đang sử dụng xử lý từ dưới lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom-up approach/philosophy/method (n): Cách tiếp cận/triết /phương pháp từ dưới lên.
    • The success of the project was attributed to its bottom-up philosophy, involving everyone in the planning. (Thành công của dự án được cho nhờ triết từ dưới lên của , liên quan đến tất cả mọi người trong việc lập kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Data-driven (adj): Được dẫn dắt bởi dữ liệu (nhấn mạnh việc bắt đầu từ dữ liệu cụ thể).
  • Inductive (adj): Quy nạp (trong logic, từ các trường hợp cụ thể đi đến kết luận chung).
Từ trái nghĩa
  • Top-down (adj): Từ trên xuống (cách tiếp cận bắt đầu từ tổng thể, nguyên tắc chung hoặc cấp cao nhất rồi đi xuống chi tiết).
bottom-up

A team builds a pyramid from the bottom-up.

Adjective
  1. từ dưới lên trên; cách tiếp cận vấn đề bắt đầu từ chi tiết rồi lên tới cấp độ nhận thức cao nhất
    • * o a bottom-up model of the reading process
      mô hình từ thấp lên cao (từ dưới lên trên) của quá trình đọc