boucherie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng thịt, cửa hàng thịt: Chỉ một cửa hàng bán thịt, đặc biệtthịt tươi.
    • Nghề bán thịt, nghề hàng thịt: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc giết mổ bán thịt.
    • Cuộc tàn sát, vụ thảm sát: (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ một cảnh bạo lực, chém giết đẫm máu, tương tự như một mổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'achète mon steak à la boucherie du coin. (Tôi mua bít tết của mình ở cửa hàng thịt góc phố.)
    • Son père a travaillé toute sa vie dans la boucherie. (Cha của anh ấy đã làm việc cả đời trong nghề hàng thịt.)
    • Après la bataille, le champ ressemblait à une véritable boucherie. (Sau trận chiến, chiến trường trông giống như một mổ thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une vraie boucherie !": Đây thực sựmột cảnh tàn sát/tồi tệ! (Thành ngữ dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn, bạo lực hoặc kết quả rất tệ hại, ví dụ như một trận đấu thể thao thô bạo hoặc một vụ tai nạn kinh hoàng).
Biến thể từ liên quan
  • Boucher/Bouchère (danh từ): Người bán thịt, đồ tể.
    • Le boucher a recommandé ce rôti. (Người bán thịt đã gợi ý món thịt quay này.)
  • Boucher (động từ): Làm tắc nghẽn, bịt kín.
    • Les feuilles mortes bouchent les gouttières. ( khô làm tắc máng xối.)
  • Bouchon (danh từ giống đực): Nút chai, nút; quán ăn nhỏ.
    • Il a ouvert une bouteille de vin et a perdu le bouchon. (Anh ấy đã mở một chai rượu vang làm mất nút chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "cửa hàng thịt": Magasin de viande.
  • Với nghĩa "cuộc tàn sát": Carnage (danh từ giống đực), massacre (danh từ giống đực), hécatombe (danh từ giống cái).
Thành ngữ liên quan
  • "À la boucherie": (Cách nói) Một cách thô bạo, tàn nhẫn.
    • Il a traité le problème à la boucherie, sans délicatesse. (Anh ta đã xửvấn đề một cách thô bạo, không chút tế nhị.)
danh từ giống cái
  1. hàng thịt; nghề hàng thịt
  2. cuộc tàn sát